horror
noun/ˈhɒɹ.ə//ˈhɔɹ.ɚ/- 1.
sự kinh hoàng, sự ghê rợn, sự khiếp
An intense distressing emotion of fear or repugnance.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kinh hoàng' là danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'một' ở phía trước.
- Their swarthy Hosts wou'd darken all our Plains, / Doubling the native Horror of the War, / And making Death more grim.
- She looked at the scene with horror.Cô ấy nhìn cảnh tượng đó với sự kinh hoàng.
- 2.
cảnh tượng kinh hoàng
Something horrible; that which excites horror.
⚠ Học sinh hay viết 'nhiều sự kinh hoàng' để chỉ các sự việc cụ thể; đúng phải là 'nhiều cảnh tượng kinh hoàng'.
ℹ Khi horror mang nghĩa là một sự việc cụ thể gây sợ hãi, tiếng Việt thường cần thêm các từ chỉ sự vật như 'cảnh tượng' hoặc 'sự việc' để làm rõ nghĩa.
- I saw many horrors during the war.
- The Home Magazine for July (Binghamton and New York) contains ‘The Patriots' War Chant,’ a poem by Douglas Malloch; ‘The Story of the War,’ by Theodore Waters; ‘A Horseman in the Sky,’ by Ambrose Bierce, with a portrait of Mr. Bierce, whose tales of horror are horrible of themselves, not as war is horrible; ‘A Yankee Hero,’ by W. L. Calver; ‘The Warfare of the Future,’ by Louis Seemuller; ‘Florence Nightingale,’ by Susan E. Dickenson, with two rare portraits, etc.
- 3.
sự ghê tởm
Intense dislike or aversion; an abhorrence.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự ghê tởm' thường dùng để chỉ cảm giác ghét bỏ về mặt đạo đức hoặc cảm xúc, khác với 'nỗi sợ hãi' là cảm giác hoảng sợ do nguy hiểm.
- “Mrs. Yule's chagrin and horror at what she called her son's base ingratitude knew no bounds ; at first it was even thought that she would never get over it. […] ”
- She looked at that cruel act with horror.Bà ấy nhìn hành động tàn nhẫn đó với sự ghê tởm.
- 4.
phim kinh dị
A genre of fiction designed to evoke a feeling of fear and suspense.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kinh dị' để chỉ một bộ phim; đúng phải là 'một bộ phim kinh dị'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kinh dị' thường là tính từ, nên khi dùng làm danh từ chỉ thể loại, ta cần kết hợp với các danh từ như 'phim' hoặc 'truyện'.
- Those who enjoy horror, stories overflowing with blood and black mystery, will be grateful to Richard Marsh for writing ‘The Beetle.’
- A well-received Johnny Fuller R & B horror called "Haunted House."
- 5.
phim kinh dị
A genre of fiction designed to evoke a feeling of fear and suspense.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kinh dị'; đúng phải là 'một bộ phim kinh dị' hoặc 'một cuốn truyện kinh dị'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kinh dị' thường đóng vai trò là tính từ, vì vậy khi nói về thể loại, người Việt thường kèm theo danh từ chỉ loại hình như 'phim' hoặc 'truyện'.
- Let's watch a horror movie this weekend.Cuối tuần này chúng ta cùng xem một bộ phim kinh dị nhé.
- 6.
đứa quỷ sứ
A nasty or ill-behaved person; a rascal or terror.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm 'horror' là 'sự kinh hoàng' trong ngữ cảnh này, nhưng 'sự kinh hoàng' không dùng để chỉ người. Đúng phải là 'đứa quỷ sứ'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về trẻ con nghịch ngợm, người ta thường dùng các cụm từ mang tính hình tượng như 'quỷ sứ' hoặc 'giặc' thay vì dịch sát nghĩa từ 'kinh hoàng'.
- The neighbour's kids are a pack of little horrors!
- The neighbour's kids are a pack of little horrors!Mấy đứa con nhà hàng xóm đúng là lũ đứa quỷ sứ!