human
adj/ˈhjuː.mən/[ˈçju̟mən]- 1.
loài người, người
Of or belonging to the species Homo sapiens or its closest relatives.
ℹ Trong tiếng Việt, 'loài người' thường được dùng như một danh từ chỉ giống loài, trong khi tiếng Anh 'human' có thể dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác.
- Some powers diuine, or els infernall, mixt / Their angry ſeedes at his conception: / For he was neuer ſprong of humaine race, / Since with the ſpirit of his fearefull pride, / He dares so doubtleſly reſolue of rule.
- [N]o attempt is made to call in God to their reſcue, as if he vvere an idle unconcern'd ſpectator of humane affairs, or ſo inconſiderable an ally, as not to be vvorth the care of engaging him on their ſide.
- 2.
con người
Having the nature or attributes of a human being.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'người' thay cho 'con người' trong ngữ cảnh này; ví dụ 'ai cũng là người' chỉ nói về giống loài, còn 'ai cũng là con người' nhấn mạnh vào bản chất dễ sai sót.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'con người' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc tính tự nhiên của nhân loại, khác với danh từ 'người' chỉ đơn thuần là cá thể.
- To err is human; to forgive, divine.
- She's only human, so give her a break!
- 3.
nhân đạo
Compassionate.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có tình người' thường được dùng trong văn nói để chỉ thái độ cư xử tử tế, trong khi 'nhân đạo' mang sắc thái trang trọng hơn.
- When his loosely-built, straggling, lean, clerical figure appeared, with that gaunt, worn face illuminated by its human grin and dignified by its earnest eyes, through the doorway, they both felt as if an old friend had entered. His own greeting was equally cordial.
- He is a very human leader to his employees.Ông ấy là một người lãnh đạo rất nhân đạo với nhân viên của mình.