hundred
num/ˈhʌn.dɹəd//-dɹɪd/- 1.
một trăm, trăm
A numerical value equal to 100 (10²), occurring after ninety-nine.
- hundreds of thousands of faces.
- a/one hundred
một trăm, trăm
A numerical value equal to 100 (10²), occurring after ninety-nine.
tờ trăm
A hundred-dollar bill, or any other note denominated 100 (e.g. a hundred euros).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tờ trăm'; đúng phải là 'một tờ trăm' vì 'tờ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về tiền, người ta thường dùng 'tờ' làm loại từ đi kèm với mệnh giá để chỉ đơn vị tiền tệ cụ thể.
đơn vị hành chính cổ
An administrative subdivision of southern English counties formerly reckoned as comprising 100 hides (households or families) and notionally equal to 12,000 acres.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc thù của nước Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nên thường được giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc giải thích bằng cụm từ mô tả.
đơn vị hành chính cổ
Similar divisions in other areas, particularly in other areas of Britain or the British Empire
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'đơn vị hành chính' (administrative subdivision) trong các ngữ cảnh lịch sử khác, tuy nhiên 'đơn vị hành chính cổ' nhấn mạnh tính chất lỗi thời của nó.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với số đếm một trăm.
một trăm điểm
A score of one hundred runs or more scored by a batsman.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điểm' được thêm vào để làm rõ ngữ cảnh thể thao, vì 'một trăm' chỉ đơn thuần là con số 100.