hundred

num/ˈhʌn.dɹəd//-dɹɪd/
  1. 1.

    một trăm, trăm

    A numerical value equal to 100 (10²), occurring after ninety-nine.

    • hundreds of thousands of faces.
    • a/one hundred

hundred

noun/ˈhʌn.dɹəd//-dɹɪd/
  1. 1.

    tờ trăm

    A hundred-dollar bill, or any other note denominated 100 (e.g. a hundred euros).

    Học sinh hay viết 'một cái tờ trăm'; đúng phải là 'một tờ trăm' vì 'tờ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tiền, người ta thường dùng 'tờ' làm loại từ đi kèm với mệnh giá để chỉ đơn vị tiền tệ cụ thể.

    • He pulled out a hundred to pay for the meal.Anh ấy rút một tờ trăm ra để trả tiền bữa ăn.
  2. 2.

    đơn vị hành chính cổ

    An administrative subdivision of southern English counties formerly reckoned as comprising 100 hides (households or families) and notionally equal to 12,000 acres.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc thù của nước Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt nên thường được giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc giải thích bằng cụm từ mô tả.

    • In English history, the administrative subdivision known as a hundred once played a key role in tax collection.Trong lịch sử nước Anh, đơn vị hành chính cổ được gọi là hundred từng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thuế.
  3. 3.

    đơn vị hành chính cổ

    Similar divisions in other areas, particularly in other areas of Britain or the British Empire

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'đơn vị hành chính' (administrative subdivision) trong các ngữ cảnh lịch sử khác, tuy nhiên 'đơn vị hành chính cổ' nhấn mạnh tính chất lỗi thời của nó.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với số đếm một trăm.

    • This land once belonged to a hundred in southern England.Vùng đất này từng thuộc về một đơn vị hành chính cổ ở miền nam nước Anh.
  4. 4.

    một trăm điểm

    A score of one hundred runs or more scored by a batsman.

    Trong tiếng Việt, từ 'điểm' được thêm vào để làm rõ ngữ cảnh thể thao, vì 'một trăm' chỉ đơn thuần là con số 100.

    • He made a hundred in the historic match.
    • He made a hundred in the historic match.Anh ấy đã ghi một trăm điểm trong trận đấu lịch sử đó.