imperial
adj/ɪmˈpɪə.ɹi.əl//ɪmˈpɪɹ.i.əl/- 1.
thuộc về đế quốc, hoàng đế, thành nội
Related to an empire, emperor, or empress.
ℹ Khi nói về các vật dụng hoặc quyền lực liên quan trực tiếp đến hoàng đế, người Việt thường dùng từ 'hoàng gia' để chỉ tính chất sang trọng và thuộc về triều đình.
- the imperial diadem of Rome
- The imperial monuments of Rome still exist today.Các di tích thuộc về đế quốc La Mã vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
- 2.
thuộc hệ đo lường Anh
Relating to the British imperial system of measurement.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào tương đương với 'imperial' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta thường phải dùng cụm từ 'thuộc hệ đo lường Anh' để làm rõ nghĩa.
- Using imperial units such as pounds makes fresh produce look cheaper than it really is, and it might be luring consumers away from frozen produce, which could possibly provide the same nutritional benefits at lower cost.
- Using imperial units such as pounds makes fresh produce look cheaper than it really is.Việc sử dụng các đơn vị thuộc hệ đo lường Anh như pound khiến nông sản tươi trông có vẻ rẻ hơn thực tế.
- 3.
tráng lệ
Very grand or fine.
ℹ Từ này dùng để mô tả vẻ đẹp mang tính quyền quý, khác với 'đẹp' thông thường.
- The palace was decorated in an imperial style.Cung điện được trang trí theo phong cách tráng lệ.
- 4.
thượng hạng
Of special, superior, or unusual size or excellence.
ℹ Từ 'thượng hạng' thường được dùng trong thương mại để chỉ các sản phẩm có chất lượng vượt trội, khác với nghĩa liên quan đến đế chế hay hoàng gia.
- This is an imperial grade of tea that has been carefully selected.Đây là loại trà thượng hạng được tuyển chọn kỹ lưỡng.
- 5.
đậm đà
Stronger than typical. (Derived from the name of Russian Imperial stout, a strong dark beer.)
⚠ Người học hay nhầm lẫn và dịch 'imperial' trong tên loại bia là 'thuộc về đế quốc'. Đúng phải là dùng từ chỉ mức độ mạnh như 'đậm đà' hoặc 'nồng độ cao'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'imperial' khi dùng cho bia không được dịch theo nghĩa gốc là 'đế quốc' mà được hiểu là một phân loại bia có độ cồn cao hơn phiên bản tiêu chuẩn.
- Imperial pale ale, Imperial IPA, Imperial pilsner, Imperial milk stout, Imperial lager, Imperial mead
- This beer style is much more imperial than standard versions.Dòng bia này có vị đậm đà hơn hẳn các loại bia thông thường.