purple

noun/ˈpɜː.pl̩//ˈpɝ.pl̩/
  1. 1.

    màu tím, tía

    A colour between red and blue; violet, though often closer to magenta.

    Trong tiếng Việt, 'màu tím' là danh từ chỉ màu sắc nên không cần loại từ đi kèm.

    • Arraying with reflected Purple and Gold / The Clouds that on his Weſtern Throne attend.
    • This dress is a beautiful shade of purple.Chiếc váy này có màu tím rất đẹp.
  2. 2.

    màu tím

    Any non-spectral colour on the line of purples on a colour chromaticity diagram or a colour wheel between violet and red.

    Từ này trùng với tên gọi chung của dải màu từ đỏ đến xanh dương, nhưng trong ngữ cảnh khoa học về sơ đồ sắc độ, nó được dùng để chỉ chính xác các màu phi quang phổ nằm trên đường nối giữa đỏ và tím.

    Trong tiếng Việt, 'màu tím' được dùng cho cả danh từ chỉ màu sắc và tính từ chỉ đặc điểm. Khi dùng như danh từ, không cần thêm loại từ.

    • This painting uses many different shades of purple.Bức tranh này sử dụng rất nhiều sắc độ khác nhau của màu tím.
  3. 3.

    áo choàng tím

    Cloth, or a garment, dyed a purple colour; especially, a purple robe, worn as an emblem of rank or authority; specifically, the purple robe or mantle worn by Ancient Roman emperors as the emblem of imperial dignity.

    Người học thường nhầm lẫn giữa màu tím (purple) và trang phục quyền quý (the purple). Không nên dịch 'imperial purple' là 'màu tím hoàng gia' trong ngữ cảnh này vì nó chỉ bộ trang phục.

    Trong tiếng Việt, chúng ta cần thêm từ 'áo choàng' để làm rõ nghĩa trang phục, thay vì chỉ dùng từ chỉ màu sắc.

    • to put on the imperial purple
    • Thy head as Carmelus: and the heares of thy head as a kings purple tyed to cundite pipes.
  4. 4.

    quyền lực hoàng gia

    Imperial power.

    Trong tiếng Việt, 'quyền lực hoàng gia' là một cụm từ trừu tượng, không thể dùng kèm loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • 1776-1788, Edward Gibbon, The History of the Decline and Fall of the Roman Empire He was born in the purple.
    • When we picture to ourselves his [Napoleon’s] dawning military genius at Toulon—his daring and decided politics in the storms of the Revolution—his Cæsarian ambition in assuming the purple—[…]
  5. 5.

    ốc murex

    Any of various species of mollusks from which Tyrian purple dye was obtained, especially the common dog whelk.

    Trong ngữ cảnh khoa học hoặc lịch sử, người Việt thường dùng tên gọi mượn từ tiếng Latinh hoặc tiếng Anh là 'ốc murex' thay vì cố gắng dịch sang một từ thuần Việt không tồn tại.

    • The ancient Phoenicians extracted dye from the murex to color their fabrics.Người Phoenicia cổ đại đã chiết xuất thuốc nhuộm từ ốc murex để nhuộm vải.
  6. 6.

    cần sa tím

    The purple haze cultivar of cannabis in the kush family, either pure or mixed with others, or by extension any variety of smoked marijuana.

    Trong tiếng Việt, người dùng thường thêm từ 'cần sa' vào trước tính từ 'tím' để làm rõ nghĩa, vì chỉ nói 'tím' sẽ gây hiểu lầm là màu sắc.

    • "Sure, some purple Owlsley."
    • “Purple smoke is no joke. Especially when it is real purple. The smell, taste, and high is easily one of the best in the world. One bowl of some purple Kush, and I'm done for a couple of hours.

purple

adj/ˈpɜː.pl̩//ˈpɝ.pl̩/
  1. 1.

    màu tím, đỏ tía, màu tím

    Of a purple hue.

    Khi dùng làm tính từ chỉ màu sắc, người Việt thường thêm từ 'màu' phía trước để làm rõ nghĩa, ví dụ: 'chiếc áo màu tím'.

    • So this was my future home, I thought![…]Backed by towering hills, the but faintly discernible purple line of the French boundary off to the southwest, a sky of palest Gobelin flecked with fat, fleecy little clouds, it in truth looked a dear little city; the city of one's dreams.
    • The boundary line appeared as a faintly discernible purple line in the distance.Đường biên giới hiện lên như một vạch màu tím mờ nhạt ở phía xa.
  2. 2.

    trung lập về chính trị

    Not predominantly red or blue, but having a mixture of Democrat and Republican support.

    Đây là cách dùng đặc thù trong chính trị Mỹ. Trong tiếng Việt, không có từ đơn nào để dịch nghĩa này, nên cần dùng cụm từ giải thích.

    • purple state
    • purple city
  3. 3.

    tím

    Mixed between social democrats and liberals.

    Trong ngữ cảnh chính trị tại Bỉ và Hà Lan, màu tím được dùng để tượng trưng cho sự kết hợp giữa màu đỏ (đảng dân chủ xã hội) và màu xanh dương (đảng tự do).

    • The purple government reached an agreement on the budget after hours of negotiations.Chính phủ tím đã đạt được thỏa thuận về ngân sách sau nhiều giờ đàm phán.
  4. 4.

    vương giả

    Imperial; regal.

    Trong tiếng Việt, 'vương giả' thường được dùng để chỉ phong thái hoặc lối sống xa hoa, quyền quý thay vì chỉ đơn thuần là màu sắc.

    • Grovel on the earth: aye, hide / In the dust thy purple pride!
    • He always maintained a regal attitude even when he no longer held the position.Ông ấy luôn giữ thái độ vương giả ngay cả khi không còn giữ chức vụ.
  5. 5.

    đỏ thẫm

    Blood-red; bloody.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'tím' là từ chỉ màu purple thông thường. Nghĩa 'đỏ thẫm' này chỉ xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc văn chương để gợi liên tưởng đến máu.

    • O may ſuch purple teares be alway ſhed
    • Wars, horrid Wars I view; a field of Blood; / And Tyber rolling with a Purple Flood.
  6. 6.

    hoa mỹ

    Of language, extravagantly ornate, like purple prose.

    Trong tiếng Việt, từ 'hoa mỹ' thường được dùng để miêu tả văn phong hoặc ngôn ngữ mang tính chất trang trí quá đà, làm mất đi sự tự nhiên.

    • Near-synonyms: flowery, overwrought
    • A writer who has made a career of churning out thick novels may be expected to write too quickly to notice that patches of her writing are unbearably purple.

purple

verb/ˈpɜː.pl̩//ˈpɝ.pl̩/
  1. 1.

    chuyển sang màu tím

    To turn purple in colour.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'chuyển sang màu...' thay vì một động từ đơn lẻ để diễn tả sự thay đổi màu sắc của một vật hoặc người.

    • [T]he Capri cliffs, the tops of which were still pink against the purpling sky.
    • The gang leader purpled and raised his gun.
  2. 2.

    nhuộm tím

    To dye purple.

    Trong tiếng Việt, các động từ chỉ màu sắc thường được tạo bằng cách kết hợp động từ chỉ hành động (nhuộm, sơn, tô) với tính từ chỉ màu sắc.

    • Year after year unto her feet, / She lying on her couch alone, / Across the purpled coverlet, / The maiden's jet-black hair has grown, […]
    • She dyed the white silk scarf purple as a gift.Cô ấy đã nhuộm tím chiếc khăn lụa trắng để làm quà tặng.
  3. 3.

    khoác áo tím

    To clothe in purple.

    Đây là một cách diễn đạt mang tính văn chương hoặc lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc mặc quần áo thông thường.

    • Ancient kings were often clothed in purple to display their authority.Các vị vua xưa thường khoác áo tím để thể hiện quyền uy.