independent

adj/ˌɪn.dɪˈpɛn.dənt/
  1. 1.

    độc lập

    Not dependent; not contingent or depending on something else; free.

    • Niinisto pointed out that he had already told Putin at their first meeting in 2012 that “each independent nation would maximize its own security.” “That is still the case. By joining NATO, Finland will strengthen its own security and assume its responsibilities. It is not something away from anybody,” Niinisto said.
  2. 2.

    độc lập

    Not affiliated with any political party.

    ⚠ Từ 'độc lập' cũng được dùng cho nghĩa 'không phụ thuộc vào người khác', nhưng trong ngữ cảnh chính trị, nó được hiểu cụ thể là không thuộc đảng phái nào.

    ℹ Trong ngữ cảnh chính trị, 'độc lập' được dùng để chỉ những người không theo đảng phái nào, khác với nghĩa 'tự chủ' hay 'không phụ thuộc' dùng cho các sự vật hoặc cá nhân nói chung.

    • the independent candidate
    • At one point in the debate, the moderator asked a tough question that had the candidates stumped. Moderator: "This question is for both of the candidates. Those ever-important independent voters who haven’t decided who to vote for would like to know what the real differences between you two are." Gore: "I think the real difference between Governor Bush and I is that he is in fact a Republican, and I am currently a Democrat." Moderator: "That doesn’t really answer the question, I am talking about issues." Bush: "No, he is right. I am a Republican, and he is a Democrat."
  3. 3.

    tự lập về tài chính

    Providing a comfortable livelihood.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái không còn phụ thuộc vào sự hỗ trợ kinh tế từ gia đình hoặc người thân.

    • an independent property
    • She has a stable job and is completely independent.Cô ấy có một công việc ổn định và hoàn toàn tự lập về tài chính.
  4. 4.

    độc lập

    Not subject to bias or influence; self-directing.

    ⚠ Từ 'độc lập' cũng được dùng cho nghĩa 'không phụ thuộc vào người khác' (not dependent). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tư duy, 'độc lập' mang sắc thái tự quyết, còn trong ngữ cảnh kinh tế hay vật chất, nó mang sắc thái không cần sự hỗ trợ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'độc lập' thường được dùng để chỉ sự tự chủ về tư duy hoặc hành động, trong khi 'tự chủ' nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát bản thân.

    • a man of an independent mind
    • He is a man of an independent mind and never follows the crowd.Anh ấy là một người có tư duy độc lập và không bao giờ chạy theo đám đông.
  5. 5.

    tách biệt

    Separate from; exclusive; irrespective.

    ℹ Trong ngữ cảnh học thuật, 'tách biệt' thường được dùng để nhấn mạnh sự phân tách về mặt logic hoặc quy trình giữa hai đối tượng.

    • That obligation in general, under which we conceive ourselves bound to obey a law, independent of those resources which the law provides for its own enforcement.
    • The rights of the employees are considered independent of the tax regulations.Quyền lợi của người lao động được xem xét tách biệt với các quy định về thuế.

independent

noun/ˌɪn.dɪˈpɛn.dənt/
  1. 1.

    người không đảng phái

    A candidate or voter not affiliated with any political party, a freethinker, free of a party platform.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'cái người không đảng phái'; đúng phải là 'người không đảng phái' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này được dùng để chỉ cử tri hoặc cá nhân có quan điểm chính trị tự do, không chịu sự ràng buộc của các tổ chức đảng phái.

    • “Independents opposed the bill by around a 3-to-1 margin … The KFF and Fox News polls – the ones with the fewest undecideds – showed 7 in 10 independents opposed it,” Blake wrote.
    • Many independents voiced their opposition to the bill in the poll.Nhiều người không đảng phái đã lên tiếng phản đối dự luật trong cuộc thăm dò ý kiến.
  2. 2.

    người trung lập

    A neutral or uncommitted person.

    ℹ Từ 'người trung lập' không cần loại từ đi kèm vì cụm từ này đã bao hàm danh từ chỉ người.

    • He always acts as an independent in the group's debates.Anh ấy luôn đóng vai trò là một người trung lập trong các cuộc tranh luận của nhóm.
  3. 3.

    cửa hàng tư nhân

    A small, privately owned business.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cửa hàng tư nhân'; đúng phải là 'một cửa hàng tư nhân' vì 'cửa hàng' không cần loại từ khi đi kèm với tính từ mô tả tính chất sở hữu.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ cơ sở kinh doanh như 'cửa hàng' thường không cần loại từ khi được bổ nghĩa bởi các tính từ chỉ tính chất như 'tư nhân'.

    • It’s a great hub for shopping: the high street is pedestrianised and many of the town’s 600-odd listed buildings house fabulous independents – speciality food stores, cafes, antique shops, clothing boutiques.
    • This street has many independents selling unique handmade goods.Phố này có nhiều cửa hàng tư nhân bán đồ thủ công độc đáo.
  4. 4.

    đội độc lập

    A team not affiliated with any league or conference.

    ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, từ 'độc lập' được dùng để nhấn mạnh tình trạng không thuộc về một tổ chức quản lý cố định.

    • This football team is an independent, so they arrange their own schedule.Đội bóng này là một đội độc lập nên họ tự sắp xếp lịch thi đấu riêng.