indistinct

adj/ˌɪndɪsˈtɪŋkt/
  1. 1.

    mờ nhạt

    not clearly defined or not having a sharp outline; faint or dim

    Mờ nhạt thường dùng để chỉ hình ảnh hoặc vật thể không sắc nét, trong khi các từ như 'mơ hồ' thường dùng cho ý tưởng hoặc trí nhớ.

    • indistinct sign
    • The indistinct sign made it impossible for me to read the text.Biển báo mờ nhạt khiến tôi không thể đọc được chữ.
  2. 2.

    mơ hồ

    hazy or vague

    Từ 'mơ hồ' thường được dùng để chỉ các ý tưởng, kế hoạch hoặc trí nhớ không rõ ràng, thay vì các hình ảnh mờ nhạt về thị giác.

    • His plan is still very hazy.Kế hoạch của anh ấy vẫn còn rất mơ hồ.
  3. 3.

    không rõ

    difficult to understand through being muffled or slurred

    Học sinh hay dùng 'không phân biệt' để dịch từ này; đúng phải là 'không rõ' khi nói về âm thanh.

    Trong tiếng Việt, khi nói về âm thanh khó nghe do bị nhiễu hoặc phát âm kém, người bản ngữ thường dùng cụm từ 'nghe không rõ' thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.

    • indistinct consonant sound
    • indistinct sound