gray

adj/ɡɹeɪ/
  1. 1.

    màu xám, (màu) xám, hoa râm

    Of a color between black and white, having neutral hue and intermediate brightness.

    Trong tiếng Việt, 'màu xám' thường được dùng như một danh từ chỉ màu sắc. Khi dùng làm tính từ, người học có thể thêm từ 'có' hoặc 'mang' phía trước để câu văn tự nhiên hơn.

    • The sky is gray today because it is about to rain.Bầu trời hôm nay có màu xám vì sắp có mưa.
  2. 2.

    ảm đạm, ảm đậm, âm u, buồn, buồn bã, rầu, rầu rĩ, u ám

    Dreary, gloomy, cloudy.

    Khác với nghĩa chỉ màu sắc (xám), từ 'ảm đạm' được dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc viễn cảnh tiêu cực trong cuộc sống.

    • the era of gray, boring banality and stagnation
    • It's a pretty grey outlook for England if these are a sample of the mothers of the coming generation.
  3. 3.

    mơ hồ

    Of indistinct, disputed or uncertain quality or acceptability.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'gray area' thường được dùng để chỉ những tình huống không rõ ràng. Khi dịch sang tiếng Việt, người học không nên dịch sát nghĩa là 'vùng xám' trừ khi đang nói về thuật ngữ chuyên môn trong luật hoặc kinh doanh.

    • This issue remains in a gray area because there are no specific regulations that apply to it.Vấn đề này vẫn còn mơ hồ vì chưa có quy định cụ thể nào áp dụng cho nó.
  4. 4.

    bạc đầu

    Gray-haired.

    Học sinh hay viết 'tóc màu xám' để chỉ người già; đúng phải dùng 'bạc đầu' hoặc 'tóc điểm bạc' để chỉ màu tóc do tuổi tác.

    Trong tiếng Việt, từ 'xám' chỉ dùng cho màu sắc của đồ vật hoặc bầu trời, không dùng để mô tả tóc của con người.

    • I have already gone gray and lost my looks.
    • I have already gone gray and lost my looks.Tôi đã bắt đầu bạc đầu và không còn trẻ trung như trước nữa.
  5. 5.

    già nua

    Old.

    Từ 'già nua' mang sắc thái nhấn mạnh vào sự lão hóa, khác với 'già' là từ chỉ tuổi tác thông thường.

    • Two hours, whose mighty circle did embrace More time than might make grey the infant world, Rolled thus, a weary and tumultuous space: […]
    • In a subculture that idealizes youth, being gay and gray does not exactly make one a hot ticket. Older gays and lesbians often relegate themselves to separate and unequal meeting places.
  6. 6.

    người cao tuổi

    Relating to older people.

    Học sinh không nên dịch từ này là 'màu xám' trong ngữ cảnh chỉ người, vì 'màu xám' chỉ dùng cho màu sắc. Đúng phải là 'người cao tuổi'.

    Trong tiếng Anh, 'gray' được dùng như một tính từ để chỉ nhóm nhân khẩu học lớn tuổi, trong khi tiếng Việt cần dùng cụm danh từ 'người cao tuổi' để diễn đạt ý nghĩa này một cách tôn trọng và rõ ràng.

    • the gray dollar
    • February 8, 1800, Fisher Ames, Eulogy on Washington Gray experience listened to his counsels with respect, and, at a time when youth is almost privileged to be rash, Virginia committed the safety of her frontier, and ultimately the safety of America, not merely to his valor,—for that would be scarcely praise,—but to his prudence.

gray

verb/ɡɹeɪ/
  1. 1.

    bạc đi, bạc

    To turn gray.

    Trong tiếng Việt, 'bạc' thường được dùng để chỉ sự thay đổi màu sắc của tóc do tuổi tác, thay vì dùng từ 'xám' (gray) vốn chỉ dùng cho màu sắc của vật thể.

    • My hair is beginning to gray.
    • My hair is beginning to gray.Tóc tôi bắt đầu bạc đi theo thời gian.
  2. 2.

    già hóa

    To turn progressively older, alluding to graying of hair through aging (used in context of the population of a geographic region)

    Trong tiếng Việt, 'già hóa' thường được dùng như một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ hiện tượng xã hội, không dùng như động từ chỉ hành động của một cá nhân.

    • the graying of America
    • It’s not what advocates of retrofitting the suburbs may have had in mind, but it’s a logical outcome of the graying of America, and of suburbia in particular.
  3. 3.

    làm mờ

    To give a soft effect to (a photograph) by covering the negative while printing with a ground-glass plate.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành nhiếp ảnh analog, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

    • The photographer decided to gray the photograph to create a vintage effect.Nhiếp ảnh gia đã làm mờ bức ảnh để tạo hiệu ứng cổ điển.

gray

noun/ɡɹeɪ/
  1. 1.

    màu xám

    An achromatic colour between black and white.

  2. 2.

    ngựa xám

    An animal or thing of grey colour, such as a horse, badger, or salmon.

    Học sinh hay viết 'một con ngựa màu xám' để dịch 'gray', nhưng trong ngữ cảnh này từ 'ngựa xám' đã đủ nghĩa; nếu dùng 'con ngựa xám' thì không cần thêm 'màu'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về động vật có màu lông đặc trưng, ta thường ghép danh từ chỉ loài với tính từ chỉ màu sắc để tạo thành một danh từ riêng biệt.

    • He often rides his gray around the farm every morning.Anh ấy thường cưỡi con ngựa xám của mình quanh trang trại mỗi sáng.
  3. 3.

    chó sói xám

    A gray wolf

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dịch 'gray' thành 'màu xám' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý 'chó sói xám' là tên loài vật chứ không chỉ là mô tả màu sắc.

    Trong tiếng Việt, tên các loài động vật thường đi kèm với danh từ chỉ loại như 'con' để xác định rõ đối tượng.

    • Caywood holds the rifle which time after time brought down a raging, snarling prairie gray.
    • Gray wolves often hunt in packs at night.Những con chó sói xám thường đi săn theo bầy vào ban đêm.
  4. 4.

    cá voi xám

    A gray whale, Eschrichtius robustus.

    Học sinh có thể viết 'con xám' để chỉ loài vật này; đúng phải là 'con cá voi xám' vì 'xám' chỉ là tính từ chỉ màu sắc.

    Trong tiếng Việt, tên các loài động vật thường cần có danh từ chỉ loại ở phía trước như 'cá voi' để làm rõ nghĩa.

    • Log-shaped barnacles become embedded in the hide of the gray.
    • Gray whales often migrate long distances every year.Những con cá voi xám thường di cư quãng đường rất dài hàng năm.
  5. 5.

    người ngoài hành tinh da xám

    Synonym of grey alien.

    Học sinh hay dịch nhầm 'gray' thành 'màu xám' khi nói về sinh vật này; đúng phải là 'người ngoài hành tinh da xám'.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn nào để chỉ sinh vật này, nên phải dùng cụm từ mô tả đặc điểm nhận dạng của nó.

    • Many people believe that the gray has visited Earth.Nhiều người tin rằng người ngoài hành tinh da xám đã từng đến thăm Trái Đất.
  6. 6.

    đồng xu hai mặt

    A penny with a tail on both sides, used for cheating.

    Đây là tiếng lóng chuyên biệt trong giới cờ bạc hoặc ảo thuật tại Mỹ, không phải là từ chỉ màu sắc thông thường.

    • He used a gray to cheat me in the coin toss.Hắn ta đã dùng một đồng xu hai mặt để lừa tôi trong trò tung đồng xu.

gray

noun
  1. 1.

    gray

    In the International System of Units, the derived unit of absorbed dose of radiation (radiation absorbed by a patient); one joule of energy absorbed per kilogram of the patient's mass.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý và y tế, thường được giữ nguyên dưới dạng ký hiệu quốc tế là 'Gy' trong các văn bản khoa học tại Việt Nam.

    • The doctor calculated the patient's radiation exposure level at exactly two gray.Bác sĩ đã tính toán chính xác mức độ phơi nhiễm bức xạ của bệnh nhân là hai gray.