madam
noun/ˈmædəm/[ˈmædəm] ~ [ˈmædm̩]- 1.
bà, chị, cô
A polite form of address for a woman or lady.
- Mrs Grey wondered if the outfit she was trying on made her look fat. The sales assistant just said, “It suits you, madam”.
- Later, Mrs Grey was sitting in her favourite tea shop. “Would madam like the usual cream cakes and patisserie with her tea?” the waitress asked.
- 2.
bà chủ
The mistress of a household.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bà chủ' cũng được dùng để chỉ người phụ nữ làm chủ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp, không chỉ giới hạn trong phạm vi gia đình.
- The madam of this house is very strict with the servants.Bà chủ nhà này rất nghiêm khắc với người làm.
- 3.
cô nàng đỏng đảnh
A conceited or quarrelsome girl.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng về thái độ của một bé gái hoặc cô gái trẻ, không dùng để chỉ người phụ nữ trưởng thành.
- Selina kept pushing and shoving during musical chairs. The nursery school teacher said she was a bad-tempered little madam.
- Don't be such a little madam; you need to get along with your friends.Đừng có làm cô nàng đỏng đảnh như thế nữa, chơi với bạn bè phải hòa đồng chứ.
- 4.
tú bà
A woman who runs a brothel, particularly one that specializes in finding prostitutes for rich and important clients.
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực và chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tệ nạn xã hội.
- After she grew too old to work as a prostitute, she became a madam.
- I sneaked into the house and stole my sister’s Hudson-seal fur coat out of the closet, then I beat it down to a whorehouse and sold it to the madam for $150.
- 5.
mụ
A hated or contemptuous woman; used as a general term of abuse
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn dùng 'bà' (từ lịch sự) thay cho 'con mụ' khi muốn thể hiện thái độ tiêu cực; đúng phải là 'con mụ' để thể hiện sự khinh miệt.
ℹ Trong tiếng Việt, việc thêm 'con' vào trước danh từ chỉ người thường mang sắc thái hạ thấp hoặc xúc phạm.
- Don't listen to what that woman says.Đừng có nghe lời con mụ đó nói.