mistress
noun/ˈmɪs.tɹɪs//ˈmɪs.ʈrɪs/- 1.
bà chủ
A woman, specifically one with great control, authority or ownership.
⚠ Từ 'bà chủ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'người đứng đầu gia đình', nhưng ở đây nhấn mạnh vào quyền sở hữu tài sản hoặc quyền kiểm soát đối với người làm hoặc sự vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bà chủ' được dùng phổ biến để chỉ người phụ nữ làm chủ một cơ sở kinh doanh hoặc gia đình, không mang hàm ý tiêu cực hay quan hệ tình ái nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
- She was the mistress of the estate-mansion, and owned the horses.
- At the far end of the houses the head gardener stood waiting for his mistress, and he gave her strips of bass to tie up her nosegay. This she did slowly and laboriously, with knuckly old fingers that shook.
- 2.
bà chủ
A female head of household.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'bà chủ' với 'người tình' (mistress trong mối quan hệ ngoài hôn nhân); trong ngữ cảnh gia đình, 'bà chủ' là từ chính xác.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'bà chủ' thường được dùng để chỉ người sở hữu một cửa hàng hoặc doanh nghiệp hơn là người đứng đầu gia đình theo nghĩa cổ điển.
- In came the boy from over the way, who was suspected of not having board enough from his master; trying to hide himself behind the girl from next door but one, who was proved to have had her ears pulled by her Mistress.
- The maid was always afraid whenever she was scolded by her mistress.Cô bé giúp việc luôn sợ hãi mỗi khi bị bà chủ mắng.
- 3.
nữ giáo viên
A female teacher.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'mistress' với nghĩa là giáo viên thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định như 'games mistress' (giáo viên thể dục) hoặc 'music mistress' (giáo viên âm nhạc) ở các trường tư thục, không dùng phổ biến để chỉ giáo viên nói chung.
- games mistress
- She is a very strict games mistress.Cô ấy là một nữ giáo viên dạy thể dục rất nghiêm khắc.
- 4.
nhân tình, người yêu
The other woman in an extramarital relationship, generally including sexual relations.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhân tình' hay 'người tình' không phân biệt giới tính một cách cứng nhắc như 'mistress' trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh ngoại tình, chúng thường được hiểu là người phụ nữ.
- “But soon his wrath being o’er, he took / “Another mistress, or new book:
- Count Krivtsov was considered a hopeless case by everyone, and yet he kept two mistresses.
- 5.
nữ thống trị
A dominatrix.
ℹ Trong các ngữ cảnh hiện đại, người nói tiếng Việt cũng thường sử dụng trực tiếp từ mượn 'dominatrix' để chỉ vai trò này.
- As part of BDSM play they can enhance the domineering tread of a mistress or hobble the steps of a slave.
- He signed a contract to be a slave to a mistress for one year.Anh ấy đã ký hợp đồng làm nô lệ cho một nữ thống trị trong một năm.
- 6.
bậc thầy
A woman well skilled in anything, or having the mastery over it.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ này với nghĩa 'người tình' (mistress trong mối quan hệ ngoài hôn nhân). Trong ngữ cảnh chỉ kỹ năng, hãy dùng 'bậc thầy' thay vì các từ chỉ quan hệ tình cảm.
ℹ Từ 'bậc thầy' trong tiếng Việt không phân biệt giới tính, nên nó có thể dùng cho cả nam và nữ để chỉ người có trình độ chuyên môn cao.
- A letter desires all young wives to make themselves mistresses of Wingate's Arithmetic.
- She has become a mistress of graphic design software.Cô ấy đã trở thành một bậc thầy trong việc sử dụng các phần mềm đồ họa.