niece

noun/niːs//nis/
  1. 1.

    cháu gái

    A daughter of one’s sibling, brother-in-law, or sister-in-law; either the daughter of one's brother ("fraternal niece"), or of one's sister ("sororal niece").

    • My niece just celebrated her 15th birthday.
  2. 2.

    cháu họ

    A daughter of one’s cousin or cousin-in-law

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cháu gái' (dùng cho con của anh chị em ruột) và 'cháu họ' (dùng cho con của anh chị em họ). Đừng dùng 'cháu gái' cho trường hợp này.

    Trong tiếng Việt, từ 'cháu' được dùng rất rộng rãi cho tất cả các thế hệ sau mình trong gia đình, nên cần thêm từ 'họ' để làm rõ quan hệ không cùng huyết thống gần.

    • She is my niece, the daughter of my cousin.Cô ấy là cháu họ của tôi, con gái của người anh họ bên ngoại.