uncle
noun/ˈʌŋ.kl̩/- 1.
bác, cậu, chú
The brother or brother-in-law of one’s parent.
- And it was while all were passionately intent upon the pleasing and snake-like progress of their uncle that a young girl in furs, ascending the stairs two at a time, peeped perfunctorily into the nursery as she passed the hallway—and halted amazed.
- 2.
chú
Used as a fictive kinship title for a close male friend of one's parent or parents.
⚠ Học sinh hay dùng 'người bạn' để gọi bạn của bố mẹ; đúng phải là dùng các đại từ chỉ quan hệ như 'chú' hoặc 'bác' tùy theo độ tuổi của người đó so với bố mẹ. — Từ 'chú' và 'bác' cũng được dùng cho anh em ruột của bố mẹ. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng cho bạn của bố mẹ, từ này mang tính chất xã giao thân mật thay vì quan hệ huyết thống.
ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng các từ chỉ quan hệ gia đình như 'chú', 'bác', 'cô', 'dì' để gọi người ngoài là cách thể hiện sự thân thiết và tôn trọng phổ biến, thay vì dùng tên riêng.
- Hello uncle, it has been a long time since you last visited our house.Con chào chú ạ, lâu lắm rồi chú mới ghé chơi nhà cháu.
- 3.
chú
Used as a title for the male companion to one's (usually unmarried) parent.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'bạn trai' một cách quá trực tiếp trong mọi ngữ cảnh; khi muốn gọi một cách lịch sự hoặc thân mật với người yêu của cha mẹ, nên dùng 'chú' hoặc 'bác' tùy theo độ tuổi. — Từ 'chú' và 'bác' cũng được dùng cho các nghĩa chỉ anh em của cha mẹ. Điểm khác biệt là trong ngữ cảnh này, người nói dùng nó như một danh xưng xã giao cho người yêu của cha mẹ thay vì chỉ mối quan hệ huyết thống.
ℹ Trong văn hóa Việt Nam, việc dùng các từ chỉ quan hệ họ hàng như 'chú' hay 'bác' để gọi bạn của cha mẹ là cách để thể hiện sự lễ phép và gần gũi, ngay cả khi không có quan hệ huyết thống.
- My mother often brings her boyfriend along to family parties.Mẹ tôi thường dẫn chú đi cùng trong các buổi tiệc gia đình.
- 4.
người cố vấn
A source of advice, encouragement, or help.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'chú' theo nghĩa đen để chỉ người cố vấn; đúng phải là 'người cố vấn' hoặc 'người chỉ dẫn' để thể hiện nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chú' chỉ dùng để gọi người thân trong gia đình hoặc người lớn tuổi hơn trong giao tiếp xã hội, không dùng để chỉ một vai trò trừu tượng như người cố vấn.
- He is like an uncle who is always ready to give me advice when I am in trouble.Anh ấy giống như một người cố vấn luôn sẵn sàng cho tôi lời khuyên khi tôi gặp rắc rối.
- 5.
chủ tiệm cầm đồ
A pawnbroker.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa nơi chốn và người, ví dụ viết 'anh ấy đi gặp tiệm cầm đồ' thay vì 'anh ấy đi gặp chủ tiệm cầm đồ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'uncle' được dùng như một từ lóng để chỉ người làm nghề cầm đồ, nhưng trong tiếng Việt không có từ lóng tương đương, vì vậy cần dùng cụm từ chỉ người làm nghề này.
- December 1843, William Makepeace Thackeray, "Grant in Paris" (review), in Fraser's Magazine A chain hangs out of the pocket of his velvet waistcoat , by which we may conclude that he has a watch , though we have known many gents whose watches were at their uncle's (as the fashionable term for the pawnbroker goes)
- He had to take his watch to the pawnbroker because he needed money urgently, but the pawnbroker offered a very low price.Anh ấy phải mang chiếc đồng hồ đi cầm vì cần tiền gấp, nhưng chủ tiệm cầm đồ lại ép giá quá thấp.