nine

num/naɪn/[naɪ̯n]
  1. 1.

    chín

    A numerical value equal to 9; the number following eight and preceding ten.

    • Would they want me to vote my conscience or would they want us to unanimously go the whole nine yards, declare him sane and possibly have the trial end up in a death sentence?
    • Of course, for a number to have a biography, we need to assume that none of its digits are present more than nine times.
  2. 2.

    chín

    Describing a group or set with nine elements.

    Từ 'chín' cũng được dùng cho nghĩa số đếm (số 9). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với danh từ (ví dụ: chín cái bánh), nó là từ chỉ số lượng; khi đứng độc lập (ví dụ: số chín), nó là số đếm.

    Trong tiếng Việt, số từ đứng trước danh từ mà không cần loại từ nếu danh từ đó là danh từ trừu tượng hoặc danh từ chỉ đơn vị đo lường, nhưng với danh từ chỉ vật thể, bạn cần thêm loại từ phù hợp như 'con', 'cái' hoặc 'quyển'.

    • A cat has nine lives.
    • This cat has nine lives.Con mèo này có chín mạng sống.

nine

noun/naɪn/[naɪ̯n]
  1. 1.

    số chín

    The digit or figure 9.

    Học sinh hay viết 'một cái số chín'; đúng phải là 'số chín' vì đây là danh từ chỉ khái niệm toán học.

    Trong tiếng Việt, các con số từ 0 đến 9 thường được gọi là 'số' cộng với tên gọi của số đó.

    • Indeed, if a number does not have nines, you can remove or add zeroes at the end of a biography to get another biography of the same number.
    • The code for this lock is nine.Mật mã của chiếc khóa này là số chín.
  2. 2.

    chín

    A playing card with nine pips.

    Học sinh hay viết 'một cái chín'; đúng phải là 'một lá chín'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các quân bài, ta dùng 'lá' làm loại từ đi kèm với số đếm của quân bài đó.

    • I just drew a nine in this card game.Tôi vừa rút được một lá chín trong ván bài này.
  3. 3.

    súng chín ly

    A nine-millimeter semi-automatic pistol.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch trực tiếp 'nine' thành 'chín' mà không có từ chỉ loại súng đi kèm; đúng phải là 'khẩu súng chín ly'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các loại súng, người ta thường dùng từ chỉ loại như 'khẩu' hoặc 'cây' trước tên gọi.

    • Hiro risks turning on a small flashlight, uses it to rummage around the yatcht, picking up valuable stuff: a few bottles of (presumably) drinkable water, some food, extra ammunition for his nine.
    • He pulled his nine out of the holster.Anh ta rút khẩu súng chín ly ra khỏi bao.
  4. 4.

    chữ số 9

    A statistical unit of proportion (of reliability, purity, etc.).

    Người học hay viết 'bốn số chín'; đúng phải là 'bốn chữ số 9' để chỉ rõ đây là các ký tự trong tỷ lệ phần trăm.

    Trong kỹ thuật, cụm từ này thường được dùng để chỉ độ sẵn sàng của máy chủ hoặc hệ thống mạng.

    • They guaranteed that our Web site would have 99.99% uptime, or four nines.
    • This system achieves four nines of reliability.Hệ thống này đạt độ tin cậy bốn chữ số 9.
  5. 5.

    đội hình chín người

    A baseball club, team, or lineup (composed of nine players).

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'nine' trong bóng chày không có từ đơn tương ứng, nên phải dùng cụm từ mô tả số lượng người trong đội.

    • The St. Louis club is the only nine in the league which gives its patrons the right to see a full game or no pay.
    • Their nine played exceptionally well in yesterday's game.Đội hình chín người của họ đã chơi rất xuất sắc trong trận đấu hôm qua.