nine
num/naɪn/[naɪ̯n]- 1.
chín
A numerical value equal to 9; the number following eight and preceding ten.
- Would they want me to vote my conscience or would they want us to unanimously go the whole nine yards, declare him sane and possibly have the trial end up in a death sentence?
- Of course, for a number to have a biography, we need to assume that none of its digits are present more than nine times.
- 2.
chín
Describing a group or set with nine elements.
⚠ Từ 'chín' cũng được dùng cho nghĩa số đếm (số 9). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với danh từ (ví dụ: chín cái bánh), nó là từ chỉ số lượng; khi đứng độc lập (ví dụ: số chín), nó là số đếm.
ℹ Trong tiếng Việt, số từ đứng trước danh từ mà không cần loại từ nếu danh từ đó là danh từ trừu tượng hoặc danh từ chỉ đơn vị đo lường, nhưng với danh từ chỉ vật thể, bạn cần thêm loại từ phù hợp như 'con', 'cái' hoặc 'quyển'.
- A cat has nine lives.
- This cat has nine lives.Con mèo này có chín mạng sống.