operator

noun/ˈɒpəˌɹeɪtə//ˈɑpəˌɹeɪtɚ/
  1. 1.

    người điều khiển, toán tử

    A person or organisation that operates a device, system, service, etc.

    Học sinh hay viết 'một cái người điều khiển'; đúng phải là 'một người điều khiển' vì 'người' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tổ chức, ta dùng 'đơn vị vận hành' thay vì 'người vận hành' để phù hợp với ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ.

    • The drone crashed because of operator error.
    • The new bus operator has promised to improve the frequency of rural services.
  2. 2.

    tổng đài viên

    A telecommunications facilitator whose job is to connect or otherwise assist callers.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi người này là 'người vận hành' (người điều khiển máy móc); đúng phải là 'tổng đài viên' khi nói về dịch vụ điện thoại.

    Trong tiếng Việt hiện đại, khi hệ thống tự động hóa phổ biến, từ này thường được dùng để chỉ nhân viên trực tổng đài hỗ trợ khách hàng.

    • To get an international line, you used to have to go through the operator.
    • I kept getting "number unobtainable", so I called the operator to find out what was going on.
  3. 3.

    đặc nhiệm

    A member of a military special operations unit.

    Trong tiếng Việt, từ 'đặc nhiệm' thường được dùng như một danh từ chỉ người (một đặc nhiệm) hoặc tính từ (lực lượng đặc nhiệm).

    • He was an operator who served in the military for many years.Anh ấy từng là một đặc nhiệm phục vụ trong quân đội nhiều năm.
  4. 4.

    phẫu thuật viên

    A surgeon; one who performs medical operations.

    Người học thường nhầm lẫn dùng từ 'người vận hành' (người điều khiển máy móc) để chỉ bác sĩ phẫu thuật; đúng phải là 'phẫu thuật viên'.

    Trong ngữ cảnh y khoa hiện đại, từ 'bác sĩ phẫu thuật' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'phẫu thuật viên' mang sắc thái chuyên môn cao hơn.

    • Oh, a very well-known man. He has a great reputation as an operator for peritonitis.
    • He is a well-known operator for peritonitis cases.Ông ấy là một phẫu thuật viên có tiếng trong các ca mổ viêm phúc mạc.
  5. 5.

    trò chơi truyền tin

    The game of Chinese whispers.

    Trong tiếng Việt, trò chơi này thường được gọi là 'truyền tin' hoặc 'tam sao thất bản', không dùng từ 'operator' để chỉ trò chơi này.

    • We played the operator game during the camping trip.Chúng tôi đã chơi trò chơi truyền tin trong buổi cắm trại.
  6. 6.

    kẻ lọc lõi

    A person who is adept at making deals or getting results, especially one who uses questionable methods.

    Học sinh hay dùng từ 'người vận hành' cho nghĩa này, nhưng 'người vận hành' chỉ dùng cho người điều khiển máy móc. Đúng phải là 'kẻ lọc lõi'.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc hoài nghi về đạo đức của người được nhắc đến, không dùng để khen ngợi sự giỏi giang thông thường.

    • Francis Urquhart: I think Lord Billsborough is starting to lose touch a bit. Tim Stamper: Shame. Used to be a hell of an operator in his day.
    • Don't let him fool you; he is quite an operator in the business world.Đừng để bị hắn lừa, hắn là một kẻ lọc lõi trong giới kinh doanh đấy.