prosecutor
noun/ˈpɹɑ.səˌkjuːˌtəɹ/- 1.
công tố viên
A prosecuting attorney.
ℹ Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, công tố viên thường được gọi là kiểm sát viên khi thực hiện chức năng thực hành quyền công tố.
- Annie Jay was the Wisconsin government prosecutor in the trial of a man for forging his client's signature.
- The evidence disclosed that the three prisoners were in a public-house together with the prosecutor, Abraham Rhodes, and that in concert with the other two prisoners, the prisoner John Dewhirst placed a pencase on the table in the room where they were assembled, and left the room to get writing-paper.
- 2.
người tố cáo, bên nguyên, biện lý, công tố viên, người khởi tố
A person, as a complainant, victim, or chief witness, who institutes prosecution in a criminal proceeding.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm từ 'công tố viên' (prosecuting attorney) cho mọi ngữ cảnh; 'công tố viên' là chức danh nhà nước, còn 'người tố cáo' là người khởi xướng vụ kiện.
ℹ Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, vai trò này thường được gọi là 'người bị hại' hoặc 'người tố giác tội phạm' tùy vào tính chất vụ việc.
- The prosecutor got the witness to admit he was lying.
- The prosecutor provided key evidence to convict the defendant.Người tố cáo đã cung cấp bằng chứng quan trọng để buộc tội bị cáo.