salt

noun/sɒlt//sɔːlt/
  1. 1.

    muối

    A common substance, chemically consisting mainly of sodium chloride (NaCl), used extensively as a food ingredient, seasoning, condiment, and preservative.

    • Near-synonyms: table salt, rock salt, road salt
    • Take gode almaunde mylke y-draw wyth wyn, an let hem boyle to-gederys, an caste þer-to Safroun an Salt; […]
  2. 2.

    muối

    One of the compounds formed from the reaction of an acid with a base, where a positive ion replaces a hydrogen of the acid.

    Từ 'muối' trùng với nghĩa chỉ gia vị ăn hàng ngày. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh khoa học (hóa học) so với ngữ cảnh ẩm thực.

    Từ 'muối' trong hóa học dùng chung dạng với 'muối' ăn, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, người đọc sẽ tự hiểu dựa vào các thuật ngữ đi kèm như 'axit' và 'bazơ'.

    • The reaction between an acid and a base produces water and a salt.Phản ứng giữa axit và bazơ tạo ra nước và một loại muối.
  3. 3.

    đầm lầy mặn

    A salt marsh, a saline marsh at the shore of a sea.

    Trong tiếng Việt, từ 'muối' chỉ được dùng cho gia vị hoặc hợp chất hóa học, không dùng để chỉ vùng đất ngập nước như tiếng Anh.

    • Migratory birds often stop at this salt marsh.Những loài chim di cư thường dừng chân tại đầm lầy mặn này.
  4. 4.

    thủy thủ

    A sailor (also old salt).

    Từ 'lão thủy thủ' mang sắc thái thân mật và chỉ những người đã lớn tuổi hoặc có thâm niên lâu năm trong nghề đi biển.

    • Around the door are generally to be seen, laughing and gossiping, clusters of old salts.
    • I never go as a passenger; nor, though I am something of a salt, do I ever go to sea as a Commodore, or a Captain, or a Cook.
  5. 5.

    chuỗi dữ liệu ngẫu nhiên

    A sequence of random data added to plain text data (such as passwords or messages) prior to encryption or hashing, in order to make brute force decryption more difficult.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ tiếng Anh 'salt' thường được giữ nguyên hoặc dịch giải thích như trên vì không có từ đơn tương đương trong tiếng Việt.

    • The system adds a salt to your password to prevent brute-force attacks.Hệ thống sẽ thêm một chuỗi dữ liệu ngẫu nhiên vào mật khẩu của bạn để ngăn chặn các cuộc tấn công dò mật khẩu.

salt

adj/sɒlt//sɔːlt/
  1. 1.

    mặn

    Of water: containing salt, saline.

    Từ 'mặn' cũng được dùng cho nghĩa 'có vị muối' (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh nước, nó là từ tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, 'mặn' được dùng như một tính từ trực tiếp để mô tả vị của nước, không cần thêm từ nối.

    • Why the Sea is Salt
    • After a few days of north-west wind, the waters of the Gordon will be found salt for twelve miles up from the bar.
  2. 2.

    ướp muối

    Treated with salt as a preservative; cured with salt, salted.

    Học sinh hay dùng 'thịt bò muối' theo cách dịch từ ngữ, nhưng 'thịt bò ướp muối' mới là cách diễn đạt tự nhiên để chỉ thịt được bảo quản bằng muối.

    Trong tiếng Việt, 'muối' khi đóng vai trò là tính từ thường đứng sau danh từ chỉ thực phẩm, ví dụ 'cá muối', 'thịt muối'.

    • salt beef
    • Philander went into the next room[…]and came back with a salt mackerel that dripped brine like a rainstorm.
  3. 3.

    bị nhiễm mặn

    Of land, fields etc.: flooded by the sea.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bị nhiễm mặn' thường được dùng để mô tả trạng thái của đất hoặc nước khi có hàm lượng muối cao do nước biển tràn vào.

    • a salt marsh
    • This field has become salt after the flood.Cánh đồng này đã bị nhiễm mặn sau trận lụt.
  4. 4.

    chịu mặn

    Of plants: growing in the sea or on land flooded by the sea.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ đặc tính sinh học của thực vật thường được diễn đạt bằng cụm từ 'chịu [điều kiện môi trường]' thay vì dùng tính từ trực tiếp như tiếng Anh.

    • salt grass
    • Salt grass usually grows in coastal areas.Cỏ chịu mặn thường mọc ở các vùng ven biển.
  5. 5.

    muối

    Related to salt deposits, excavation, processing or use.

    Từ 'muối' cũng được dùng cho nghĩa 'chứa muối' (nước muối), nhưng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc khai thác, nó chỉ rõ nguồn gốc hoặc mục đích sử dụng liên quan đến khoáng vật muối.

    Trong tiếng Việt, danh từ 'muối' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó mà không cần thêm từ nối.

    • a salt mine
    • The salt factory is a key connecting element in the seawater infrastructure.
  6. 6.

    chát

    Bitter; sharp; pungent.

    Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ và cổ, không dùng để chỉ vị mặn của muối ăn thông thường.

    • I have a salt and sorry rheum offends me […].
    • His words were salt and full of sarcasm.Lời nói của anh ta thật chát chúa và đầy vẻ mỉa mai.

salt

verb/sɒlt//sɔːlt/
  1. 1.

    ướp muối

    To add salt to.

    Trong tiếng Việt, 'ướp muối' thường dùng cho thực phẩm, trong khi 'rắc muối' dùng cho các bề mặt như đường phố khi có băng tuyết.

    • to salt fish, beef, or pork; to salt the city streets in the winter
    • You should salt the meat before grilling to make it more flavorful.Bạn nên ướp muối thịt trước khi nướng để món ăn đậm đà hơn.
  2. 2.

    kết muối

    To deposit salt as a saline solution.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ hiện tượng vật lý, không dùng cho việc nêm nếm gia vị trong nấu ăn.

    • The brine begins to salt.
    • The brine begins to salt as it evaporates.Nước muối bắt đầu kết muối khi bay hơi.
  3. 3.

    nhồi muối

    To fill with salt between the timbers and planks for the preservation of the timber.

    Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt trong đóng tàu gỗ, không nên nhầm lẫn với việc nêm nếm gia vị cho thực phẩm.

    • They salt the gaps in the timber to make the boat last longer.Họ nhồi muối vào các khe hở giữa các tấm ván để con thuyền bền lâu hơn.
  4. 4.

    cài cắm

    To insert or inject something into an object to give it properties it would not naturally have.

    Từ này thường được dùng với nghĩa bóng, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đưa người hoặc thông tin vào một tổ chức một cách bí mật.

    • They salted their own people into the rival company to gather information.Họ đã cài cắm người của mình vào trong công ty đối thủ để thu thập thông tin.
  5. 5.

    cài cắm

    To insert or inject something into an object to give it properties it would not naturally have.

    Trong tiếng Việt, từ 'cài cắm' thường mang hàm ý tiêu cực hoặc bí mật, tương tự như cách dùng 'salt' trong ngữ cảnh này.

    • They salted their own people into the rival company to gather information.Họ đã cài cắm người của mình vào công ty đối thủ để thu thập thông tin.
  6. 6.

    thêm vào

    To insert or inject something into an object to give it properties it would not naturally have.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, từ này mang nghĩa thêm thắt các thành phần đặc biệt vào một vật thể để thay đổi tính chất hóa học hoặc vật lý của nó, không liên quan đến việc nêm nếm gia vị.

    • The composition of the fallout can also be changed by "salting" the weapon to be detonated. This consists in the inclusion of significant quantities of certain elements, possibly enriched in specific isotopes, for the purpose of producing induced radioactivity. There are several reasons why a weapon might be salted.
    • They salted the nuclear weapon with radioactive elements to increase its destructive power.Họ đã thêm vào vũ khí hạt nhân các nguyên tố phóng xạ để làm tăng sức công phá.

salt

noun
  1. 1.

    cú nhảy

    A bounding; a leaping; a prance.

    Học sinh hay viết 'một nhảy'; đúng phải là 'một cú nhảy' vì 'nhảy' là động từ, không phải danh từ.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca để miêu tả sự chuyển động mạnh mẽ.

    • […] he hath the skill to draw Their nectar forth, with kissing; and could make More wanton salts from this brave promontory, Down to this valley, than the nimble roe;
    • The deer performed a graceful leap from the cliff down to the valley.Con hươu thực hiện một cú nhảy duyên dáng từ vách đá xuống thung lũng.