satisfied
adj/ˈsætɪsfaɪd/- 1.
- 2.
tin chắc
Convinced based on the available evidence.
⚠ Học sinh hay dùng 'hài lòng' (nghĩa là vui vẻ, thỏa mãn) thay cho 'tin chắc' trong ngữ cảnh này. Ví dụ sai: 'Thẩm phán hài lòng rằng bị cáo vô tội'; đúng phải là 'Thẩm phán tin chắc rằng bị cáo vô tội'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hài lòng' chỉ dùng để diễn tả cảm xúc vui vẻ khi đạt được mong muốn, không dùng để diễn tả trạng thái đã tin vào bằng chứng.
- The judge was satisfied that the defendant did not go out with the intent to start a riot.
- The judge was satisfied that the defendant did not go out with the intent to start a riot.Thẩm phán tin chắc rằng bị cáo không có ý định gây rối.