serial
adj/ˈsɪə.ɹɪ.əl//ˈsɪɹ.i.əl/- 1.
nối tiếp
Having to do with or arranged in a series.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nối tiếp' thường được dùng để mô tả sự liên kết về mặt vị trí hoặc thời gian, trong khi 'theo chuỗi' nhấn mạnh vào cấu trúc hệ thống.
- These singular ribs have a very different direction from that of the serial teeth of the hinge, and cannot be taken for teeth.
- These serial teeth on the hinge have a very different direction from that of these singular ribs.Các răng nối tiếp nhau trên bản lề có hướng rất khác so với các xương sườn đơn lẻ này.
- 2.
chuyên
Who performs a specified action or course of action repeatedly or regularly.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'serial killer' thành 'kẻ giết người nối tiếp'; đúng phải là 'kẻ giết người hàng loạt' hoặc 'kẻ chuyên giết người'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chuyên' thường được dùng như một tiền tố để chỉ thói quen làm việc gì đó, ví dụ: 'chuyên gia', 'chuyên lừa đảo', 'chuyên nói dối'.
- The serial killer had a string of victims across seven states.
- He was a serial entrepreneur, always coming up with a new way to make cash.
- 3.
đăng nhiều kỳ
Published or produced in installments.
ℹ Cụm từ này thường được dùng cho các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh được chia nhỏ để phát hành dần dần.
- This novel was published in serial installments in the weekly newspaper.Cuốn tiểu thuyết này được đăng nhiều kỳ trên báo hàng tuần.
- 4.
liên tục
Of or relating to a grammatical aspect relating to an action that is habitual and ongoing.
ℹ Trong ngữ pháp học, thuật ngữ 'serial' thường được dùng để chỉ các cấu trúc chuỗi hành động hoặc khía cạnh kéo dài, khác với nghĩa 'nối tiếp' hay 'theo thứ tự' thông thường.
- The serial aspect in this sentence describes an action that continues without interruption.Khía cạnh liên tục trong câu này mô tả một hành động kéo dài không gián đoạn.