serial

adj/ˈsɪə.ɹɪ.əl//ˈsɪɹ.i.əl/
  1. 1.

    nối tiếp

    Having to do with or arranged in a series.

    Trong tiếng Việt, từ 'nối tiếp' thường được dùng để mô tả sự liên kết về mặt vị trí hoặc thời gian, trong khi 'theo chuỗi' nhấn mạnh vào cấu trúc hệ thống.

    • These singular ribs have a very different direction from that of the serial teeth of the hinge, and cannot be taken for teeth.
    • These serial teeth on the hinge have a very different direction from that of these singular ribs.Các răng nối tiếp nhau trên bản lề có hướng rất khác so với các xương sườn đơn lẻ này.
  2. 2.

    chuyên

    Who performs a specified action or course of action repeatedly or regularly.

    Học sinh hay dịch nhầm 'serial killer' thành 'kẻ giết người nối tiếp'; đúng phải là 'kẻ giết người hàng loạt' hoặc 'kẻ chuyên giết người'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chuyên' thường được dùng như một tiền tố để chỉ thói quen làm việc gì đó, ví dụ: 'chuyên gia', 'chuyên lừa đảo', 'chuyên nói dối'.

    • The serial killer had a string of victims across seven states.
    • He was a serial entrepreneur, always coming up with a new way to make cash.
  3. 3.

    đăng nhiều kỳ

    Published or produced in installments.

    Cụm từ này thường được dùng cho các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh được chia nhỏ để phát hành dần dần.

    • This novel was published in serial installments in the weekly newspaper.Cuốn tiểu thuyết này được đăng nhiều kỳ trên báo hàng tuần.
  4. 4.

    liên tục

    Of or relating to a grammatical aspect relating to an action that is habitual and ongoing.

    Trong ngữ pháp học, thuật ngữ 'serial' thường được dùng để chỉ các cấu trúc chuỗi hành động hoặc khía cạnh kéo dài, khác với nghĩa 'nối tiếp' hay 'theo thứ tự' thông thường.

    • The serial aspect in this sentence describes an action that continues without interruption.Khía cạnh liên tục trong câu này mô tả một hành động kéo dài không gián đoạn.

serial

noun/ˈsɪə.ɹɪ.əl//ˈsɪɹ.i.əl/
  1. 1.

    phim nhiều tập

    A literary or dramatic work, such as a radio or television programme, published in installments, often numbered and without a specified end.

    Học sinh hay viết 'một cái phim nhiều tập'; đúng phải là 'một bộ phim nhiều tập' hoặc chỉ dùng 'phim nhiều tập' vì 'phim' đã là danh từ chỉ loại.

    Trong tiếng Việt, 'phim nhiều tập' thường được dùng để chỉ các bộ phim truyền hình dài kỳ, trong khi 'chương trình nhiều kỳ' dùng cho các nội dung phát thanh hoặc tạp chí.

    • I really enjoy following this serial every weekend evening.Tôi rất thích theo dõi bộ phim nhiều tập này vào mỗi tối cuối tuần.
  2. 2.

    ấn phẩm định kỳ

    A publication issued in successive parts, often numbered and with no predetermined end.

    Trong tiếng Việt, 'ấn phẩm định kỳ' là thuật ngữ chuyên môn dùng trong thư viện học để chỉ các loại báo, tạp chí hoặc niên giám xuất bản theo kỳ hạn.

    • Our school library archives many scientific serials.Thư viện trường chúng tôi lưu trữ rất nhiều ấn phẩm định kỳ về khoa học.
  3. 3.

    mã số bản quyền, mã kích hoạt

    A serial number, esp. one required to activate software.

    Học sinh hay dịch nhầm 'serial' là 'số sê-ri' (serial number) khi nói về phần mềm; trong ngữ cảnh này, người Việt dùng 'mã số bản quyền' hoặc 'key' để chỉ mã kích hoạt.

    Trong tiếng Việt, giới trẻ thường mượn từ tiếng Anh 'key' để thay thế cho cụm từ này khi nói về phần mềm.

    • Go to these sites for serials, cracks and keygens.
    • You can find the serials for this software on tech forums.Bạn có thể tìm thấy mã số bản quyền của phần mềm này trên các diễn đàn công nghệ.
  4. 4.

    đội cảnh sát chống bạo động

    A unit of police officers equipped with shields to tackle a riot.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành của cảnh sát Anh, không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, nên cần dùng cụm từ mô tả chức năng của họ.

    • The practice, especially among members of shield serials, of 'whooping like cowboys and indians' and beating of truncheons on riot shields must cease as this tends to frighten and intimidate rioters.
    • The serials worked in pairs, one with long shields and one with short shields.

serial

verb/ˈsɪə.ɹɪ.əl//ˈsɪɹ.i.əl/
  1. 1.

    đánh số sê-ri

    to assign a serial number to (especially of aircraft)

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đánh số sê-ri' thường được dùng như một cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • The factory needs to serial each aircraft before it leaves the assembly line.Nhà máy cần đánh số sê-ri cho từng chiếc máy bay trước khi xuất xưởng.