soda

noun/ˈsəʊdə//ˈsoʊdə/
  1. 1.

    baking soda

    Sodium bicarbonate.

    Trong tiếng Việt, người dùng thường mượn từ tiếng Anh 'baking soda' để chỉ hợp chất này thay vì dùng các thuật ngữ hóa học phức tạp như 'natri bicacbonat'.

    • Add a teaspoon of baking soda to the dough to make the cake fluffier.Bạn hãy cho một thìa baking soda vào bột để bánh xốp hơn.
  2. 2.

    natri cacbonat

    Sodium carbonate.

    Trong ngữ cảnh hóa học và công nghiệp, người Việt dùng tên gọi khoa học 'natri cacbonat' để tránh nhầm lẫn với các loại nước giải khát có ga cũng được gọi là 'soda'.

    • Soda is used in the industrial glass manufacturing process.Natri cacbonat được sử dụng trong quy trình sản xuất thủy tinh công nghiệp.
  3. 3.

    natri

    Sodium in chemical combination.

    Trong ngữ cảnh hóa học, 'soda' dùng để chỉ các hợp chất chứa natri, nhưng khi nói về nguyên tố hóa học đơn thuần, người Việt sử dụng từ 'natri'.

    • This compound contains a significant amount of sodium.Hợp chất này chứa một lượng natri đáng kể.
  4. 4.

    nước soda

    Carbonated water (water impregnated with pressurised carbon dioxide, originally made with sodium bicarbonate).

    Trong tiếng Việt, 'nước soda' được dùng để chỉ loại nước có ga không đường. Nếu bạn muốn nói đến các loại nước ngọt có ga nói chung (như Coca-Cola hay Pepsi), người Việt thường dùng từ 'nước ngọt có ga'.

    • A waiter brought his aperitif, which was a small scotch and soda, and as he sipped it gratefully he sighed. ‘Civilized,’ he said to Mr. Campion. ‘Humanizing.’ […] ‘Cigars and summer days and women in big hats with swansdown face-powder, that's what it reminds me of.’
    • He ordered a glass of scotch and soda.Anh ấy gọi một ly rượu mạnh pha với nước soda.
  5. 5.

    nước ngọt

    Any carbonated (usually sweet) soft drink.

    • Should Americans on food assistance be able to use that money on soda? Starting in 2026, the answer in six states will be no. At least six others have proposed similar restrictions, and some states are also disallowing candy purchases.
  6. 6.

    nước ngọt

    A glass, bottle or can of this drink.

    Học sinh hay dùng 'một nước ngọt' vì nghĩ đây là danh từ đếm được như tiếng Anh; đúng phải thêm loại từ như 'một lon nước ngọt' hoặc 'một chai nước ngọt'.

    Trong tiếng Việt, 'nước ngọt' là danh từ không đếm được, vì vậy bạn bắt buộc phải dùng thêm các loại từ như 'lon', 'chai', hoặc 'ly' để chỉ số lượng.

    • I just bought a soda at the convenience store.Tôi vừa mua một lon nước ngọt ở cửa hàng tiện lợi.