somewhere
adv/ˈsʌm.wɛɹ//ˈsʌm.ʍɛɹ/- 1.
đâu đó
In an uncertain or unspecified location.
⚠ Học sinh hay viết 'ở một nơi nào', cách diễn đạt tự nhiên hơn là 'ở đâu đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đâu đó' thường được đặt sau động từ chỉ vị trí hoặc hành động để diễn tả sự không chắc chắn về địa điểm.
- I must have left my glasses somewhere.
- I've hidden candy somewhere in this room.
- 2.
đâu đó
To an uncertain or unspecified location.
⚠ Từ 'đâu đó' cũng được dùng cho nghĩa 'ở một nơi không xác định' (vị trí tĩnh), nhưng trong ngữ cảnh di chuyển, nó mang nghĩa hướng tới một địa điểm chưa cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đâu đó' thường được đặt sau động từ chỉ sự di chuyển như 'đi' hoặc 'đến'.
- He plans to go somewhere warm for his vacation.
- I have to go somewhere at lunch. Can I meet you at 2?
- 3.
khoảng, đâu đó
At some unspecified point.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khoảng' thường được dùng để chỉ sự ước lượng về số lượng, thời gian hoặc khoảng cách thay vì dùng từ chỉ vị trí như khi dịch 'somewhere' ở các nghĩa khác.
- I don't remember the exact number, but it was somewhere between 200 and 300.
- When a train has to ascend the incline, it first runs down, engine first, from the station about 60 or 70 yards. Then comes behind it the aforesaid truck, or one similar, which, being attached to an endless wire rope, a communication is made by means of the electric telegraph to the engineman at the top of the incline, when the fixed engine begins to work, and the train, partly pulled by the locomotive before, and partly pushed by the truck behind, rapidly ascends, taking somewhere about three minutes to get up.