species
noun/ˈspiːʃiːz//ˈspiːsiːz/- 1.
- 2.
loài
A type or kind. (Compare race.)
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, 'loài' là thuật ngữ chính xác nhất. 'Giống' thường được dùng trong chăn nuôi hoặc trồng trọt để chỉ các biến thể cụ thể của một loài.
- This species of animal is unique to the area.
- Louise felt raised above her species; a voice had spoken within her inmost soul, whose revealings were vouchsafed but to the chosen few; and what had been indifference, was now disdain.
- 3.
loài
A type or kind. (Compare race.)
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, từ 'loài' được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, không cần thêm loại từ.
- Hence, in determining whether a form should be ranked as a species or a variety, the opinion of naturalists having sound judgment and wide experience seems the only guide to follow.
- Firstly, I continue to base most species treatments on personally collected material, rather than on herbarium plants.
- 4.
loài
A type or kind. (Compare race.)
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'loài' (dùng cho sinh vật) và 'loại' (dùng cho đồ vật); ví dụ: 'một loài xe' là sai, phải là 'một loại xe'.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'loài' là thuật ngữ chuẩn để chỉ cấp độ phân loại sinh học.
- There are many rare species of birds that are in danger of extinction.Có rất nhiều loài chim quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
- 5.
loài
A type or kind. (Compare race.)
ℹ Từ 'loài' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ các nhóm động thực vật, khác với 'loại' dùng cho đồ vật hay khái niệm chung.
- There are many rare species of birds being conserved in this forest.Có rất nhiều loài chim quý hiếm đang được bảo tồn tại khu rừng này.
- 6.
loài
A type or kind. (Compare race.)
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, 'loài' là thuật ngữ chính xác nhất để chỉ một nhóm sinh vật. Đừng nhầm lẫn với 'chủng tộc' (race) vốn chỉ dùng cho con người.
- There are many rare species of birds that are in danger of extinction.Có rất nhiều loài chim quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
- 7.
loài
An image, an appearance, a spectacle.
- I cast the species of the Sun onto a sheet of paper through a telescope.