spin

verb/spɪn/
  1. 1.

    xoay, quay

    To rotate, revolve, gyrate (usually quickly); to partially or completely rotate to face another direction.

    Cả 'xoay' và 'quay' đều được dùng cho nghĩa xoay vật thể và xoay người, sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở sắc thái cá nhân của người nói chứ không phải ngữ cảnh.

    Từ 'xoay' thường dùng cho chuyển động của vật hoặc cơ thể quanh một trục, trong khi 'quay' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho cả việc xoay đầu hoặc thay đổi hướng đi.

    • I spun myself around a few times.
    • Spin the ball on the floor.
  2. 2.

    xoay

    To rotate, revolve, gyrate (usually quickly); to partially or completely rotate to face another direction.

    Từ 'xoay' và 'quay' đều được dùng cho nghĩa này và nghĩa làm cho quả bóng chuyển động xoáy, tuy nhiên trong ngữ cảnh bóng đá, người Việt thường dùng từ 'xoáy' để chỉ quỹ đạo bóng.

    Từ 'quay' thường được dùng cho các vật thể chuyển động tròn như bánh xe hoặc quạt, trong khi 'xoay' nhấn mạnh vào hành động thay đổi hướng hoặc chuyển động tròn của cơ thể.

    • The leaf spun in the wind before falling to the ground.Chiếc lá xoay tròn trong gió trước khi rơi xuống đất.
  3. 3.

    xoay

    To rotate, revolve, gyrate (usually quickly); to partially or completely rotate to face another direction.

    Từ 'xoay' và 'quay' đều có thể dùng cho nghĩa làm cho vật thể chuyển động tròn, nhưng 'xoay' nhấn mạnh vào sự thay đổi hướng của vật thể hoặc cơ thể người.

    Trong tiếng Việt, 'xoay' thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (xoay người) khi muốn diễn đạt hành động quay lại đối diện với ai đó, trong khi 'quay' có thể dùng độc lập hoặc với các vật thể.

    • She spun around to see who was calling her.Cô ấy xoay người lại để nhìn xem ai đang gọi mình.
  4. 4.

    kéo sợi

    To make yarn by twisting and winding fibers together.

    Trong tiếng Việt, 'kéo sợi' là một cụm động từ cố định dùng riêng cho việc sản xuất chỉ hoặc sợi từ nguyên liệu thô.

    • They spin the cotton into thread.
    • Along the Sunny Bank, or Wat’ry Mead, / Ten thouſand Stalks their various Bloſſoms ſpread : / Peaceful and lowly in their native Soil, / They neither know to ſpin, nor care to toil ; / Yet with confeſs’d Magnificence deride / Our vile Attire, and Impotence of Pride.
  5. 5.

    bóp méo

    To present, describe, or interpret, or to introduce a bias or slant, so as to give something a favorable or advantageous appearance.

    Từ 'bóp méo' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc làm sai lệch sự thật, trong khi 'lái dư luận' tập trung vào mục đích điều hướng suy nghĩ của công chúng.

    • But because he is but briefe, and these things of great consequence not to be kept obscure, I shall conceave it nothing above my duty either for the difficulty or the censure that may passe thereon, to communicate such thoughts as I also have had, and do offer them now in this generall labour of reformation, to the candid view both of Church and Magistrate; especially because I see it the hope of good men, that those irregular and unspirituall Courts have spun their utmost date in this Land; and some beter course must now be constituted.
    • In every administration there will be spokesmen and public affairs officers who try to spin the news to make the president look good. But this administration is trying to spin scientific data and muzzle scientists toward that end.
  6. 6.

    xoáy

    To make the ball move sideways when it bounces on the pitch.

    Từ 'xoáy' cũng có thể dùng cho nghĩa 'quay tròn' (rotate), nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó đặc biệt chỉ việc bóng đổi hướng sau khi chạm đất.

    Trong tiếng Việt, 'xoáy' được dùng như một động từ để mô tả chuyển động của bóng trong các môn thể thao như cricket hoặc bóng bàn.

    • This pitch is usually preferred for spin than pace.
    • This player has a technique that makes the ball spin sharply when it hits the pitch.Cầu thủ này có kỹ thuật khiến bóng xoáy rất khó chịu khi chạm đất.

spin

noun/spɪn/
  1. 1.

    sự rối bời

    A state of confusion or disorientation.

    Học sinh hay dùng 'cái sự rối bời' hoặc 'cái trạng thái hoang mang'; đúng phải là 'sự rối bời' hoặc 'trạng thái hoang mang' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ trạng thái tâm lý thường không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • My mind was in a spin.
    • After hearing the bad news, my mind was in a spin.Sau khi nghe tin xấu, tâm trí tôi rơi vào sự rối bời.
  2. 2.

    spin

    A quantum angular momentum associated with subatomic particles, which also creates a magnetic moment.

    Trong các tài liệu khoa học và vật lý tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh 'spin' thường được giữ nguyên thay vì dịch sang tiếng Việt để đảm bảo tính chính xác chuyên môn.

    • Electrons have a spin of 1/2.Các electron có spin bằng 1/2.
  3. 3.

    cách biến tấu

    A novel, creative variation of an existing thing or type; a twist.

    Từ 'cách biến tấu' mang nghĩa trung tính, tập trung vào sự thay đổi về hình thức hoặc cách tiếp cận, không mang hàm ý tiêu cực như nghĩa 'spin' dùng để thao túng dư luận.

    • The media has been having a field day not only with the usual tired homophobic innuendos (which one has come to expect) but with new spins on queer bashing that might even seem inventive if they were not so hateful.
    • This film is an interesting spin on a familiar fairy tale.Bộ phim này là một cách biến tấu đầy thú vị dựa trên câu chuyện cổ tích quen thuộc.
  4. 4.

    cách diễn giải có lợi

    A favourable comment or interpretation intended to bias opinion on an otherwise unpleasant situation.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'sự xoay tròn' của từ spin. Không được dịch 'spin' là 'sự xoay' trong ngữ cảnh chính trị hay truyền thông.

    Trong tiếng Việt, 'spin' thường được hiểu là hành động điều hướng dư luận, vì vậy các cụm từ như 'lái dư luận' hoặc 'cách diễn giải có lợi' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa này thay vì một từ đơn lẻ.

    • spin doctor
    • Try to put a positive spin on the disappointing sales figures.
  5. 5.

    độ xoáy

    Rotation of the ball as it flies through the air; sideways movement of the ball as it bounces.

    Trong các môn thể thao như bóng đá hay bóng bàn, 'độ xoáy' được dùng để chỉ kỹ thuật tạo lực xoay cho bóng, khác với 'xoay' là động từ chỉ hành động.

    • This shot has a lot of spin, making it difficult for the goalkeeper to catch.Cú sút này có độ xoáy rất lớn khiến thủ môn khó lòng bắt dính.

spin

noun/spɪn/
  1. 1.

    niềm đam mê đặc biệt

    A special interest of an autistic person.

    Trong tiếng Anh, 'spin' được dùng như một từ lóng trong cộng đồng người tự kỷ, nhưng trong tiếng Việt, người học nên dùng cụm từ 'niềm đam mê đặc biệt' để diễn đạt ý nghĩa này một cách rõ ràng và tôn trọng.

    • berdly if your friends were homestuck characters who would they be. //sorry autism wants me dead, berdlys my fav character and hs is my spin. you will never heard the end of it from me
    • Homestuck is my spin, so I will never hear the end of it from me.Homestuck là niềm đam mê đặc biệt của mình, nên mình sẽ nói về nó mãi không thôi.