starting

noun/ˈstɑɹtɪŋ/[ˈstɑɹt.ɪŋ]
  1. 1.

    việc bắt đầu

    The act of something that starts.

    ⚠ Học sinh hay viết 'những sự bắt đầu'; đúng phải là 'việc bắt đầu' hoặc 'những lần bắt đầu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, danh từ hóa bằng 'việc' thường tự nhiên hơn 'sự' khi nói về các hành động lặp đi lặp lại.

    • constant startings and stoppings
    • Constant startings and stoppings make me tired.Việc bắt đầu và dừng lại liên tục khiến tôi thấy mệt mỏi.