tom

noun/tɒm//tɑm/
  1. 1.

    mèo đực

    The male of the domesticated cat, especially if not neutered.

    Từ 'mèo đực' có thể dùng cho bất kỳ giống đực của loài mèo nào, không chỉ riêng mèo nhà, nhưng đây là cách gọi thông dụng nhất cho mèo đực trong đời sống hằng ngày.

    Trong tiếng Việt, từ 'mèo đực' dùng để chỉ giới tính của mèo nói chung, không nhất thiết phải là mèo chưa thiến như trong tiếng Anh.

    • My tom is very good at catching mice.Con mèo đực nhà tôi rất thích bắt chuột.
  2. 2.

    gà tây đực

    The male of the turkey.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm từ 'đực' vào sau tên loài vật để chỉ giống đực thay vì dùng một từ riêng biệt như 'tom'.

    • The tom is walking around the yard.Con gà tây đực đang đi lại trong sân.
  3. 3.

    đười ươi đực

    The male of the orangutan.

    Trong tiếng Việt, từ 'tom' không được dùng riêng lẻ để chỉ con đực của loài vật, mà phải kết hợp với tên loài vật và từ 'đực'.

    • We saw a tom climbing in the trees.Chúng tôi đã thấy một con đười ươi đực đang leo trèo trên cây.
  4. 4.

    đực

    The male of certain other animals.

    Học sinh hay viết 'một cái đực'; đúng phải là 'một con đực'.

    Trong tiếng Việt, 'đực' là tính từ chỉ giới tính, vì vậy cần đi kèm với loại từ 'con' khi đứng trước danh từ chỉ loài vật.

    • People often choose to keep a male because they look more robust.Người ta thường chọn nuôi con đực vì chúng trông khỏe mạnh hơn.
  5. 5.

    gái mại dâm

    A female prostitute.

    Từ 'tom' trong tiếng Anh mang sắc thái cổ và lóng, trong khi các từ tương đương trong tiếng Việt như 'gái mại dâm' mang tính mô tả trực tiếp hoặc thông tục.

    • The police arrested a tom on the street.Cảnh sát đã bắt giữ một gái mại dâm trên phố.
  6. 6.

    les

    A lesbian.

    Học sinh không nên dùng từ 'đồng tính nữ' trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã vì đó là thuật ngữ trung tính hoặc trang trọng; trong văn nói hằng ngày, người Việt thường dùng từ 'les'.

    Từ 'les' được vay mượn từ tiếng Anh và phổ biến rộng rãi trong khẩu ngữ của giới trẻ Việt Nam để chỉ người đồng tính nữ.

    • She is a lesbian and very proud of herself.Cô ấy là một cô les và rất tự hào về bản thân.

tom

noun/tɒm//tɑm/
  1. 1.

    cà chua

    A tomato (the fruit).

    Trong tiếng Anh, 'toms' là cách gọi thân mật, rút gọn của 'tomatoes'. Trong tiếng Việt, không có từ rút gọn tương đương cho 'cà chua'.

    • Toms 90p a pound
    • “I'd like sausage, eggs, bacon, toms, mushies, beans – oh, and some fried bread,” said Mike.

tom

noun/tɒm//tɑm/
  1. 1.

    đồ trang sức

    jewellery

    Đây là tiếng lóng của vùng Cockney (London), không nên dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc trong văn viết.

    • He was wearing a lot of tom.Anh ta đeo đầy đồ trang sức trên người.

tom

verb/tɒm//tɑm/
  1. 1.

    khúm núm

    To act in an obsequiously servile manner toward white authority.

    Từ này mang sắc thái miệt thị nặng nề trong tiếng Anh, ám chỉ sự phản bội lại cộng đồng của chính mình để lấy lòng người khác.

    • He always toms before his superiors to get a promotion.Anh ta luôn khúm núm trước cấp trên để được thăng tiến.

tom

verb/tɒm//tɑm/
  1. 1.

    đào hố ổn định

    To dig out a hole below the hatch cover of a bulker and fill it with cargo or weights to aid stability.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The crew needs to dig out a hole below the hatch cover to ensure the ship's stability.Thủy thủ đoàn cần đào hố ổn định dưới nắp hầm hàng để đảm bảo an toàn cho tàu.