trigger

noun/ˈtɹɪɡə/[ˈtɹ̝̊ʷɪɡə]
  1. 1.

    cò súng,

    A finger-operated lever used to fire a gun.

    Học sinh hay viết 'một cái cò' hoặc 'một cò'; đúng phải là 'một cái cò súng' để chỉ rõ bộ phận của súng.

    Trong tiếng Việt, từ 'cò' thường được dùng trong ngữ cảnh súng đạn, không dùng cho các cơ chế kích hoạt máy móc khác.

    • Just pull the trigger.
    • [W]e pull'd aſide the Tricker, and obſerv'd, that according to our expectation the force of the Spring of the Lock vvas not ſenſibly abated by the abſence of the Air.
  2. 2.

    công tắc

    A similar device used to activate any mechanism.

    Học sinh hay dùng từ 'cò súng' cho mọi loại nút bấm, nhưng 'cò súng' chỉ dùng cho vũ khí; với máy móc, phải dùng 'công tắc' hoặc 'nút bấm'.

    Trong tiếng Việt, 'công tắc' thường dùng cho các thiết bị điện, trong khi 'nút bấm' dùng cho các loại máy móc cơ khí nói chung.

    • Press this trigger to start the machine.Bạn hãy nhấn công tắc này để khởi động máy.
  3. 3.

    yếu tố khởi phát

    An event that initiates others, or incites a response.

    Trong tiếng Việt, 'yếu tố khởi phát' thường được dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học để chỉ nguyên nhân gây ra một tình trạng bệnh lý.

    • Sleeping in an unfamiliar room can be a trigger for sleepwalking.
    • Sleeping in an unfamiliar room can be a trigger for sleepwalking.Việc ngủ trong một căn phòng lạ có thể là yếu tố khởi phát của chứng mộng du.
  4. 4.

    nguyên nhân khởi phát

    An event that initiates others, or incites a response.

    Trong tiếng Việt, 'nguyên nhân khởi phát' thường được dùng trong các ngữ cảnh phân tích sự kiện hoặc quá trình, trong khi 'tác nhân kích hoạt' nhấn mạnh vào yếu tố gây ra sự thay đổi đột ngột.

    • The economic shift was the trigger for the crisis.Sự thay đổi kinh tế là nguyên nhân khởi phát của cuộc khủng hoảng này.
  5. 5.

    tác nhân gây sang chấn

    A concept or image that upsets somebody by sparking a negative emotional response.

    Người học hay dịch nhầm từ này là 'cái cò súng' (cần gạt trên súng). Đúng phải là 'tác nhân gây sang chấn' khi nói về cảm xúc.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tâm lý học hoặc thảo luận về sức khỏe tinh thần.

    • emotional trigger
    • I can't watch that violent film. Blood is one of my triggers.
  6. 6.

    yếu tố kích hoạt chấn thương tâm lý

    An event, experience or other stimulus that initiates a traumatic memory or a strong reaction in a person.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ các tác nhân gây ra sự tái hiện chấn thương, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'cò súng' (cũng là 'trigger' trong tiếng Anh).

    • The sound of the siren is a trigger for those who have experienced war.Tiếng còi báo động là một yếu tố kích hoạt chấn thương tâm lý đối với những người từng trải qua chiến tranh.

trigger

verb/ˈtɹɪɡə/[ˈtɹ̝̊ʷɪɡə]
  1. 1.

    bóp cò

    To fire (a weapon).

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bóp cò' (hành động làm nổ súng) với 'kích hoạt' (dùng cho máy móc hoặc sự kiện).

    Trong tiếng Việt, 'bóp cò' là cụm động từ chỉ hành động cụ thể trên vũ khí, không dùng cho các sự kiện trừu tượng.

    • A U235 bomb would therefore need to incorporate a gun weighing ten tons. Then there was the question of initiating or triggering the bomb.
    • He pulled the trigger as soon as he saw the target.Anh ấy đã bóp cò ngay khi nhìn thấy mục tiêu.
  2. 2.

    gây ra

    To cause, to precipitate, to bring (something) about in response or as a result.

    Từ 'kích hoạt' cũng được dùng cho nghĩa 'activate' (làm cho máy móc hoặc hệ thống hoạt động). Tuy nhiên, 'gây ra' chỉ dùng cho nghĩa nguyên nhân-kết quả và không thể dùng cho nghĩa 'activate' máy móc.

    Trong tiếng Việt, 'gây ra' thường đi kèm với những kết quả tiêu cực hoặc những sự kiện không mong muốn, tương tự như cách dùng của 'trigger' trong các ngữ cảnh sự cố.

    • The controversial article triggered a deluge of angry letters from readers.
    • The accident followed torrential early morning rain that triggered widespread flooding across Scotland's tracks, including south of Carmont.
  3. 3.

    gây sang chấn

    To spark a response, especially a negative emotional response, in (a person).

    Học sinh thường dùng 'gây kích hoạt' cho người, nhưng 'kích hoạt' chỉ dùng cho máy móc hoặc sự kiện; với cảm xúc tiêu cực, hãy dùng 'gây sang chấn'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'trigger' thường được giữ nguyên trong các cuộc hội thoại trên mạng xã hội, nhưng khi cần dịch nghĩa, 'gây sang chấn' là cách diễn đạt chính xác nhất cho ngữ cảnh tâm lý.

    • This story contains a rape scene and may be triggering for rape victims.
    • People get triggered simply by seeing a Trump.
  4. 4.

    tự kích hoạt

    To activate; to become active.

    Học sinh hay dùng 'kích hoạt' cho cả nghĩa chủ động và bị động; với nghĩa tự động bắt đầu, nên dùng 'tự kích hoạt' để làm rõ nghĩa.

    Trong tiếng Việt, 'kích hoạt' thường mang nghĩa chủ động (ai đó kích hoạt cái gì). Khi một thiết bị tự động bắt đầu hoạt động, thêm tiền tố 'tự' giúp người đọc hiểu rõ trạng thái tự phát của hành động.

    • Sodium nitrite (750 ppm) was added after the alarm triggered at three hours, and corrosion did not occur for over eight hours.
    • The alarm system triggered after three hours.Hệ thống báo động đã tự kích hoạt sau ba giờ.