why
adv/ˈwaɪ̯/[ˈwaɪ̯]- 1.
sao, tại sao, vì sao
For what cause, reason, or purpose.
- Why is the sky blue?
- Why did you do that?
- 2.
tại sao
For what cause, reason, or purpose.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tại sao' thường đứng ở đầu câu hỏi, nhưng cũng có thể đặt sau chủ ngữ mà không làm thay đổi nghĩa.
- Why don't you ask her out for dinner?
- Why don't you ask her out for dinner?Tại sao bạn không mời cô ấy đi ăn tối?
- 3.
tại sao
For what cause, reason, or purpose.
⚠ Học sinh hay viết 'Tại sao bạn đi?' mà quên mất từ 'lại' hoặc 'đã' để nhấn mạnh câu hỏi; nên viết 'Tại sao bạn lại đi?' để câu hỏi tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tại sao' thường đứng đầu câu hỏi, nhưng cũng có thể đặt sau chủ ngữ tùy theo ngữ cảnh.
- Why spend money on something you already get for free?
- Why not tell him how you feel?
- 4.
tại sao
For what cause, reason, or purpose.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'vì sao' trong câu hỏi trực tiếp nhưng 'tại sao' tự nhiên hơn khi đứng đầu câu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tại sao' thường đứng đầu câu hỏi, trong khi 'sao' có thể đứng cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên.
- Why him? Why not someone taller?
- Why him? Why not someone taller?Tại sao bạn lại chọn anh ấy mà không chọn người khác?
- 5.
tại sao
For which cause, reason, or purpose.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm 'lý do tại sao' được dùng phổ biến để dịch cấu trúc 'the reason why', dù trong tiếng Anh hiện đại một số người coi đây là cách diễn đạt thừa từ.
- That's the reason why I did that.
- That's the reason why I did that.Đó là lý do tại sao tôi làm điều đó.
- 6.
lý do khiến
The cause, reason, or purpose for which.
⚠ Học sinh thường viết 'Đó là tại sao bầu trời có màu xanh'; đúng phải là 'Đó là lý do khiến bầu trời có màu xanh'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lý do khiến' thường được dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với kết quả, thay vì dùng từ để hỏi 'tại sao' ở vị trí này.
- That is why the sky is blue.
- Why most of us volunteer is that we need some fresh air.