True / False / Not Given

Đúng / Sai / Không có thông tin

Dạng mất điểm nhiều nhất, và mất vì đúng một lý do: chọn FALSE khi bài chỉ im lặng.

Nhận ra trên đề
Dòng hướng dẫn ghi “Do the following statements agree with the information given in the passage?” và ba lựa chọn TRUE / FALSE / NOT GIVEN. Các nhận định luôn theo đúng thứ tự xuất hiện trong bài.
Hay nhầm với
Yes / No / Not GivenTFNG hỏi về THÔNG TIN — sự việc bài nêu ra. YNNG hỏi về QUAN ĐIỂM của tác giả. Nếu dòng hướng dẫn ghi “the views of the writer” thì đó là YNNG, và bạn đang tìm ý kiến chứ không tìm dữ kiện.
Tần suất
Xuất hiện ở khoảng hai phần ba số đề, thường 5–7 câu trong một bài đọc.

Làm theo thứ tự này

Thứ tự chính là nội dung. Cùng những lời khuyên này, làm theo trình tự khác, thường không dùng được.

  1. 1

    Gạch chân từ định lượng và từ tuyệt đối trong nhận định

    only, all, most, never, always, the first, more than. Đây là chỗ bẫy nằm nhiều hơn bất kỳ chỗ nào khác: bài nói “phổ biến ở vùng Địa Trung Hải”, nhận định nói “chỉ có ở Địa Trung Hải”, và một chữ “only” biến TRUE thành NOT GIVEN.

  2. 2

    Định vị đúng vùng trong bài, không đọc cả bài

    Các nhận định theo đúng thứ tự bài viết, nên câu 3 nằm giữa vùng của câu 2 và câu 4. Đó là ràng buộc mạnh nhất bạn có và phần lớn thí sinh không dùng tới nó.

  3. 3

    Hỏi đúng một câu: tôi trỏ được vào câu nào nói ngược lại không?

    Trỏ được thì FALSE. Không trỏ được thì NOT GIVEN — bất kể bạn thấy nhận định vô lý tới đâu. Đây là toàn bộ quy tắc, và nó đủ cho gần như mọi câu của dạng này.

  4. 4

    Đừng quay lại sửa vì cảm giác

    Sau khi đã trỏ được hoặc không trỏ được, đáp án đã xong. Việc đổi đáp án ở dạng này gần như luôn theo hướng NOT GIVEN → FALSE, và gần như luôn sai.

Vì sao NOT GIVEN khó tới vậy

Hai đáp án kia đòi bạn tìm thấy một thứ. NOT GIVEN đòi bạn chứng minh một thứ vắng mặt, và bộ não người rất kém ở việc đó — nó tự điền vào chỗ trống bằng những gì nó biết, nhanh tới mức bạn không kịp nhận ra mình vừa suy diễn.

Đó cũng là lý do người có kiến thức nền rộng đôi khi làm dạng này tệ hơn người không có. Một nhận định đúng ngoài đời và không có trong bài vẫn là NOT GIVEN, và người biết nó đúng sẽ chọn TRUE.

Quy tắc ngón tay ở bước ba tồn tại để cắt đứt đúng phản xạ đó. Nó thay câu hỏi “điều này có đúng không” — mà bạn luôn có một ý kiến — bằng câu hỏi “bài có nói không”, mà bạn kiểm tra được.

Đi thử cây quyết định

Chọn một nhận định rồi bấm lần lượt các nhánh. Câu bằng chứng trong bài tự sáng lên ở mỗi bước — và với nhận định NOT GIVEN, không có câu nào sáng lên cả. Chính sự vắng mặt đó là đáp án.

Nhận định

Rooftop hives can now be found in more than one European capital.

Nhận định 1/5

Urban beekeeping has grown rapidly in several European capitals over the past decade, with rooftop hives now common in Paris, Berlin and London. Advocates argue that city bees benefit from the long flowering season of park and balcony planting, which can extend well beyond that of surrounding farmland. Some ecologists, however, warn that concentrating managed honeybee colonies in small areas may place wild pollinator species under additional pressure. A survey of London beekeepers found that most had taken up the practice within the last five years. Whether urban hives produce more honey per colony than rural ones remains disputed among researchers.

Bài đọc có đề cập tới thông tin trong nhận định này không?

Đọc kỹ — “có nhắc tới chủ đề” khác với “có khẳng định điều nhận định nói”.

Not Given ≠ False

NOT GIVEN

Bài im lặng hoặc không đủ căn cứ. Bạn không tìm được câu nào khẳng định hay phủ định. (Nhận định 3, 5)

FALSE

Bài có một câu mâu thuẫn trực tiếp với nhận định. Bạn chỉ được ra FALSE khi trỏ được đúng câu nói ngược lại. (Nhận định 2, 4)

Thử:Chọn một nhận định, rồi đi theo cây quyết định bằng cách bấm các nhánh — câu liên quan trong bài sẽ sáng lên. So một nhận định NOT GIVEN với một nhận định FALSE: cùng một bài đọc, hai phán quyết khác nhau, và khác nhau ở đúng một điều — bài có nói ngược lại hay chỉ im lặng.

Mở Cây quyết định True / False / Not Given ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

3 lỗi hay gặp ở dạng này

  1. 1

    Chọn FALSE vì nhận định nghe vô lý.

    Cái giáĐây là nguồn mất điểm lớn nhất của cả dạng. Vô lý không phải là mâu thuẫn — bài phải nói ngược lại thì mới là FALSE.

    Làm thayĐặt ngón tay lên câu nói ngược lại. Không có câu đó thì đáp án là NOT GIVEN, dù bạn chắc chắn tới đâu.

  2. 2

    Tìm từ khoá của nhận định trong bài rồi kết luận từ chỗ tìm thấy.

    Cái giáBài đọc gần như không bao giờ dùng lại từ trong nhận định. Chỗ nào từ trùng khít thường chính là chỗ đặt bẫy.

    Làm thayTìm ý, không tìm chữ. Trước khi quét, tự hỏi bài sẽ nói ý này bằng những từ nào khác.

  3. 3

    Viết “T”, “F”, “NG” thay vì viết đủ.

    Cái giáMột số giám khảo chấp nhận, một số không, và bạn không biết mình gặp ai. Mất điểm ở đây hoàn toàn không liên quan tới khả năng đọc.

    Làm thayViết đủ TRUE, FALSE, NOT GIVEN bằng chữ in hoa. Mất thêm hai giây, hết rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

NOT GIVEN và FALSE khác nhau thế nào?
FALSE nghĩa là bài có một câu nói ngược lại nhận định — bạn trỏ được ngón tay vào nó. NOT GIVEN nghĩa là bài không nói đủ để khẳng định hay bác bỏ; có thể bài nhắc tới chủ đề nhưng không nhắc tới điều nhận định nói. Nếu bạn không trỏ được vào một câu mâu thuẫn cụ thể, đáp án là NOT GIVEN.
Có được dùng kiến thức bên ngoài để trả lời không?
Không, và đây là chỗ người có nhiều kiến thức nền hay mất điểm. Một nhận định đúng trong thực tế nhưng không được bài nêu vẫn là NOT GIVEN. Chỉ những gì in trên trang mới được tính.
Các nhận định có theo thứ tự bài đọc không?
Có. TFNG là một trong số ít dạng luôn theo đúng thứ tự bài viết, nên nếu bạn đã tìm được vùng của câu 2 và câu 4, câu 3 chắc chắn nằm giữa hai vùng đó. Đây là ràng buộc rất mạnh và rất ít thí sinh khai thác.
Nên viết TRUE hay T trong phiếu trả lời?
Viết đủ chữ và viết in hoa. Chữ viết tắt không được bảo đảm chấp nhận, và đây là một rủi ro hoàn toàn tránh được. Cùng lý do, đừng viết lẫn “YES” vào một bài TFNG — hai bộ đáp án không thay thế nhau được.