Đồng ý / Không đồng ý / Không có thông tin
Giống TFNG về hình thức, khác hẳn về thứ bạn đang tìm: đây là quan điểm, không phải dữ kiện.
Thứ tự chính là nội dung. Cùng những lời khuyên này, làm theo trình tự khác, thường không dùng được.
surprisingly, unfortunately, it is regrettable that, one might argue. Những từ này là chỗ quan điểm lộ ra, và chúng thường nằm ở đầu hoặc cuối đoạn chứ không giữa đoạn.
“Critics claim that…” là quan điểm của người khác được tác giả kể lại, không phải quan điểm của tác giả. Đây là bẫy trung tâm của cả dạng, và nó xuất hiện gần như trong mọi đề có YNNG.
Nếu tác giả chỉ tường thuật mà không tán thành cũng không phản đối, đáp án là NOT GIVEN — kể cả khi sự việc trong nhận định hoàn toàn đúng theo bài.
Giả sử bài viết: “Supporters of the scheme point to a fall in traffic, though the data covers only six months.”
Nếu đề là TFNG và nhận định là “The scheme was followed by a fall in traffic”, đáp án là TRUE — bài nêu đúng sự việc đó.
Nếu đề là YNNG và nhận định là “The writer is convinced the scheme reduced traffic”, đáp án là NO — mệnh đề “though the data covers only six months” là chỗ tác giả tự đặt nghi vấn, và đó là lập trường của họ.
Cùng một câu trong bài, hai đáp án ngược nhau, khác nhau ở đúng một chữ trong dòng hướng dẫn. Đó là lý do đọc dòng hướng dẫn trước là bước không được bỏ.
Làm YNNG bằng đúng cách làm TFNG.
Cái giáBạn sẽ đúng những câu dễ và sai đúng những câu phân loại — vì câu khó của YNNG luôn là câu mà sự việc đúng còn quan điểm thì không.
Làm thayTrước khi đọc nhận định đầu tiên, đọc lại dòng hướng dẫn và tự nói ra: mình đang tìm sự việc hay đang tìm ý kiến.
Coi quan điểm được tác giả trích dẫn là quan điểm của tác giả.
Cái giáChọn YES cho một điều tác giả chỉ đang thuật lại, thường là để phản bác nó ở câu sau.
Làm thayMỗi khi thấy “X argue that”, “according to Y”, “it has been suggested”, hãy đọc tiếp một câu nữa. Lập trường của tác giả thường nằm ở đó.