justice

noun/ˈd͡ʒʌs.tɪs//ˈd͡ʒɐs.tɪs/
  1. 1.

    sự công bằng

    The state or characteristic of being just or fair.

    Học sinh hay viết 'cái sự công bằng'; đúng phải là 'sự công bằng' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' thường không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • the justice of a description
    • This even-handed justice / Commends the ingredients of our poisoned chalice / To our own lips.
  2. 2.

    công lý

    The ideal of fairness, impartiality, etc., especially with regard to the punishment of wrongdoing.

    Trong tiếng Việt, 'công lý' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Justice was served.
    • In the end, justice was served.Cuối cùng thì công lý cũng đã được thực thi.
  3. 3.

    sự trừng phạt

    Judgment and punishment of a party who has allegedly wronged another.

    Trong tiếng Việt, 'công lý' thường được dùng để chỉ sự công bằng nói chung, còn khi nói về việc trừng phạt kẻ phạm tội, người Việt thường dùng cụm từ 'sự trừng phạt' hoặc 'sự công bằng của pháp luật'.

    • to demand justice
    • The victim's family is demanding justice for the perpetrator.Gia đình nạn nhân đang đòi hỏi sự trừng phạt cho kẻ gây án.
  4. 4.

    tư pháp

    The civil power dealing with law.

    • Ministry of Justice
    • the justice system
  5. 5.

    thẩm phán

    A title given to judges of certain courts; capitalized when placed before a name.

    Trong tiếng Việt, chức danh này thường được dịch là 'thẩm phán' bất kể cấp bậc của tòa án, khác với tiếng Anh nơi 'Justice' thường chỉ dành cho thẩm phán tòa cấp cao hoặc tòa tối cao.

    • Mr. Justice Krever presides over the appellate court
    • Gee, I guess that’s up to the justices. Can’t imagine this court — which I find too conservative but not crazy — is going to issue a ruling that says a president can break any law in the land as an “official act” without consequence.
  6. 6.

    sự đúng đắn

    Correctness, conforming to reality or rules.

    Trong tiếng Việt, 'sự đúng đắn' thường được dùng để chỉ tính chính xác hoặc hợp lý của một sự việc, khác với các từ chỉ công lý hay pháp luật.

    • As to Perſons of Quality, they give Security to appropriate a certain Sum for each Child, ſuitable to their Condition; and theſe Funds are always managed with good Husbandry and the moſt exact Juſtice.
    • We always consider everything with justice before making a decision.Chúng tôi luôn cân nhắc mọi việc để đảm bảo sự đúng đắn trước khi đưa ra quyết định.