comedy
noun/ˈkɒmədi//ˈkɔmədɪj/- 1.
bài ca lễ hội
a choric song of celebration or revel, especially in Ancient Greece
ℹ Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về văn học cổ đại, không dùng để chỉ các vở hài kịch hiện đại.
- Ancient Greeks often sang a comedy to celebrate during festivals.Người Hy Lạp cổ đại thường hát một bài ca lễ hội để ăn mừng trong các dịp hội hè.
- 2.
vở hài kịch
a light, amusing play with a happy ending
⚠ Học sinh hay viết 'một hài kịch'; đúng phải là 'một vở hài kịch' vì đây là một tác phẩm sân khấu.
ℹ Từ 'vở' được dùng làm loại từ cho các tác phẩm kịch, phim hoặc chương trình biểu diễn.
- A Midsummer Night's Dream is among Shakespeare's most famous comedies.
- A Midsummer Night's Dream is among Shakespeare's most famous comedies.Giấc mộng đêm hè là một trong những vở hài kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare.
- 3.
tác phẩm thơ có kết thúc có hậu
a narrative poem with an agreeable ending (e.g., The Divine Comedy)
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn nghĩa này với 'hài kịch' (vở kịch gây cười); đúng phải là 'tác phẩm thơ có kết thúc có hậu' khi nói về các tác phẩm văn học cổ điển như Thần khúc.
ℹ Trong ngữ cảnh văn học cổ điển, 'comedy' không nhất thiết phải gây cười mà tập trung vào cấu trúc cốt truyện đi từ bi kịch đến kết thúc có hậu.
- The Divine Comedy is a famous work by Dante Alighieri.Thần khúc của Dante Alighieri là một tác phẩm thơ có kết thúc có hậu nổi tiếng trong văn học thế giới.
- 4.
vở hài kịch, hài kịch
a dramatic work that is light and humorous or satirical in tone
⚠ Học sinh hay viết 'một cái hài kịch'; đúng phải là 'một vở hài kịch' vì đây là tác phẩm sân khấu.
ℹ Từ 'vở' được dùng làm loại từ cho các tác phẩm kịch nói chung, bao gồm cả hài kịch và bi kịch.
- We went to the theater to watch a new comedy by this playwright.Chúng tôi đã đến rạp để xem một vở hài kịch mới của tác giả này.
- 5.
thể loại hài kịch
the genre of such works
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hài kịch' thường chỉ một tác phẩm cụ thể, nên khi nói về thể loại, ta cần thêm từ 'thể loại' để làm rõ nghĩa.
- He is a famous director in the comedy genre.Anh ấy là một đạo diễn nổi tiếng trong thể loại hài kịch.
- 6.
hài kịch
entertainment composed of jokes, satire, or humorous performance
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'hài kịch' (chỉ thể loại hoặc tác phẩm) với 'sự hài hước' (tính cách). Không nói 'Anh ấy có rất nhiều hài kịch', mà phải nói 'Anh ấy rất hài hước'.
ℹ Từ 'hài kịch' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ các tác phẩm sân khấu hoặc phim ảnh cụ thể, trong khi 'thể loại hài' dùng để chỉ khái niệm rộng hơn về loại hình giải trí này.
- Why would you be watching comedy when there are kids starving right now?
- Why would you be watching comedy when there are kids starving right now?Tại sao bạn lại xem hài kịch trong khi ngoài kia vẫn còn những đứa trẻ đang bị đói?