fun
noun/fʌn//fʊn/- 1.
niềm vui
Amusement, enjoyment or pleasure.
ℹ Trong tiếng Việt, 'fun' thường được dịch bằng các danh từ trừu tượng như 'niềm vui' hoặc 'sự thích thú' thay vì dùng tính từ 'vui' như một danh từ.
- Grafting your boss's face onto the hind end of a donkey is fun, but serious fun is when you create the impossible and it looks real.
- This trip brought me a lot of fun.Chuyến đi này mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
- 2.
trò vui
Playful, often noisy, activity.
⚠ Người học hay dùng 'sự vui vẻ' để chỉ hoạt động náo nhiệt; 'sự vui vẻ' chỉ trạng thái cảm xúc, không phải hoạt động cụ thể.
ℹ Khác với nghĩa 'niềm vui' (sự thích thú), nghĩa này chỉ các hành động cụ thể mang tính giải trí hoặc nghịch ngợm.
- The children are engaged in some fun out in the yard.Bọn trẻ đang tham gia vào mấy trò vui ngoài sân.