fun

noun/fʌn//fʊn/
  1. 1.

    niềm vui

    Amusement, enjoyment or pleasure.

    Trong tiếng Việt, 'fun' thường được dịch bằng các danh từ trừu tượng như 'niềm vui' hoặc 'sự thích thú' thay vì dùng tính từ 'vui' như một danh từ.

    • Grafting your boss's face onto the hind end of a donkey is fun, but serious fun is when you create the impossible and it looks real.
    • This trip brought me a lot of fun.Chuyến đi này mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
  2. 2.

    trò vui

    Playful, often noisy, activity.

    Người học hay dùng 'sự vui vẻ' để chỉ hoạt động náo nhiệt; 'sự vui vẻ' chỉ trạng thái cảm xúc, không phải hoạt động cụ thể.

    Khác với nghĩa 'niềm vui' (sự thích thú), nghĩa này chỉ các hành động cụ thể mang tính giải trí hoặc nghịch ngợm.

    • The children are engaged in some fun out in the yard.Bọn trẻ đang tham gia vào mấy trò vui ngoài sân.

fun

adj/fʌn//fʊn/
  1. 1.

    vui

    Enjoyable or amusing.

    Học sinh hay dùng 'vui' như một danh từ sau 'có', ví dụ 'có vui'. Đúng phải là 'có một khoảng thời gian vui vẻ' hoặc 'rất vui'.

    Trong tiếng Việt, 'vui' thường được dùng như tính từ để mô tả trạng thái hoặc tính chất của một sự việc, không dùng trực tiếp làm danh từ như 'fun' trong tiếng Anh.

    • We had a fun time at the party.
    • He is such a fun person to be with.
  2. 2.

    phá cách

    Whimsical or flamboyant.

    Trong tiếng Việt, từ 'vui' thường chỉ cảm giác hạnh phúc hoặc sự giải trí, nên không dùng để mô tả phong cách thời trang hay ngoại hình như cách dùng 'fun' trong tiếng Anh.

    • This year's fashion style is much more fun than recent seasons.
    • This year's fashion style is much more fun than recent seasons.Phong cách thời trang năm nay trông phá cách hơn nhiều so với những mùa trước.

fun

verb/fʌn//fʊn/
  1. 1.

    trêu chọc

    To tease, kid, poke fun at, make fun of.

    Trong tiếng Việt, từ 'trêu chọc' thường được dùng trong các tình huống thân mật giữa bạn bè hoặc người quen.

    • Hey, don't get bent out of shape over it; I was just funning you.
    • Don't get mad, I was just funning you.Đừng giận, tôi chỉ đang trêu chọc bạn thôi mà.