dough

noun/dəʊ//doʊ/
  1. 1.

    bột nhào, bột, bột nhào, bột nhão, bột nhồ

    A thick, malleable substance made by mixing flour with other ingredients such as water, eggs, or butter, that is made into a particular form and then baked.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bột' (flour) và 'bột nhào' (dough). 'Bột' là nguyên liệu khô, còn 'bột nhào' là hỗn hợp đã trộn nước và có độ dẻo.

    Trong tiếng Việt, 'bột nhào' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ hỗn hợp đã được trộn và nhào kỹ.

    • Pizza dough is very stretchy.
    • You need to knead this dough thoroughly before baking.Bạn cần nhào kỹ phần bột nhào này trước khi nướng bánh.
  2. 2.

    tiền

    Money.

    Trong tiếng Việt, 'tiền' là danh từ không đếm được nên không dùng loại từ đi kèm.

    • His mortgage payments left him short on dough.
    • "I want to see four dollars before goin' any further on th' thrip. Have ye got th' dough?"

dough

verb/dəʊ//doʊ/
  1. 1.

    nhào bột

    To make into dough.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'nhào bột' (hành động) và 'bột' (danh từ). Không được nói 'Tôi đang bột' để chỉ hành động nhào.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'nhào bột' thường được dùng phổ biến hơn là các từ đơn lẻ để chỉ hành động chế biến bột làm bánh.

    • The flour was doughed with a suitable quantity of water.
    • She is kneading the dough to make bread.Cô ấy đang nhào bột để làm bánh mì.