due

adj/djuː//dʒuː/
  1. 1.

    cần phải trả

    Owed or owing.

    Trong tiếng Việt, 'cần phải trả' thường được dùng như một cụm tính từ sau danh từ hoặc đứng sau động từ to be để chỉ nghĩa vụ tài chính.

    • He is due four weeks of back pay.
    • The amount due is just three quid.
  2. 2.

    thích đáng

    Appropriate.

    Trong cụm từ 'due respect', người Việt thường dịch là 'sự tôn trọng thích đáng' hoặc 'sự tôn trọng cần thiết' để thể hiện thái độ lịch sự.

    • With all due respect, you're wrong about that.
    • With dirges due, in sad array, / Slow through the churchway path we saw him borne.
  3. 3.

    dự kiến

    Scheduled; expected.

    Trong tiếng Việt, 'dự kiến' thường được dùng để diễn đạt các sự kiện trong tương lai gần hoặc lịch trình đã được định trước.

    • Rain is due this afternoon.
    • The train is due in five minutes.
  4. 4.

    đến hạn

    Having reached the expected, scheduled, or natural time.

    Học sinh thường dịch nhầm 'due' thành 'nợ' trong ngữ cảnh này; 'nợ' chỉ dùng cho tiền bạc hoặc nghĩa vụ, không dùng cho thời gian.

    Trong tiếng Việt, 'đến hạn' thường được dùng cho các công việc hoặc thời hạn hành chính, nhưng cũng có thể dùng cho các sự kiện tự nhiên như sinh nở.

    • The baby is just about due.
    • The huge square box, parquet-floored and high-ceilinged, had been arranged to display a suite of bedroom furniture designed and made in the halcyon days of the last quarter of the nineteenth century, when modish taste was just due to go clean out of fashion for the best part of the next hundred years.
  5. 5.

    do

    Owing; ascribable, as to a cause.

    Người học hay nhầm lẫn và viết 'là bởi vì' thay vì 'là do' trong cấu trúc này. Đúng phải là: 'Vấn đề này là do anh ấy' thay vì 'Vấn đề này là bởi vì anh ấy'.

    Trong tiếng Việt, 'do' thường được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp, trong khi 'bởi vì' thường dùng để dẫn dắt một mệnh đề nguyên nhân dài hơn.

    • The dangerously low water table is due to rapidly growing pumping.
    • the milky aspect be due to a confusion of small stars
  6. 6.

    đúng

    On a direct bearing, especially for the four points of the compass.

    Từ 'đúng' trong ngữ cảnh này chỉ được dùng trước các danh từ chỉ phương hướng như Bắc, Nam, Đông, Tây để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối trên la bàn.

    • The town is 5 miles due North of the bridge.
    • The town is 5 miles due North of the bridge.Thị trấn nằm cách cây cầu 5 dặm đúng về phía Bắc.

due

adv/djuː//dʒuː/
  1. 1.

    thẳng

    Directly; exactly.

    Trong tiếng Việt, từ 'thẳng' được dùng để chỉ phương hướng chính xác, trong khi 'due' trong tiếng Anh chỉ dùng cho các hướng la bàn như north, south, east, west.

    • The river runs due north for about a mile.
    • The river runs due north for about a mile.Con sông chảy thẳng về hướng bắc khoảng một dặm.

due

noun/djuː//dʒuː/
  1. 1.

    sự công nhận xứng đáng

    Deserved acknowledgment.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'give someone their due' thường được diễn đạt bằng các cấu trúc dài hơn như 'dành cho ai sự công nhận xứng đáng' để làm rõ nghĩa.

    • Give him his due – he is a good actor.
    • Yes, the tide will surely turn, and meanwhile may one who is proud to call himself a partisan, invite whomever may feel disposed to bid the "T14s" adieux, to pause before giving them valediction and accord to them the respect that is assuredly their due.
  2. 2.

    phí hội viên

    A membership fee.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'dues' thành 'nợ' (debt); trong ngữ cảnh phí thành viên, phải dùng 'phí hội viên'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số ít dù trong tiếng Anh nó luôn ở dạng số nhiều (dues).

    • I have already paid my dues for the sports club this month.Tôi đã đóng phí hội viên cho câu lạc bộ thể thao tháng này rồi.
  3. 3.

    phận sự

    That which is owed; debt; that which belongs or may be claimed as a right; whatever custom, law, or morality requires to be done, duty.

    Từ 'phận sự' thường mang sắc thái cá nhân và đạo đức hơn, trong khi 'nghĩa vụ' mang tính chất pháp lý hoặc trách nhiệm chính thức.

    • He will give the devil his due.
    • Chanted from an ill-used race of men that cleave the soil, / Sow the seed, and reap the harvest with enduring toil, / Storing yearly little dues of wheat, and wine and oil; […]
  4. 4.

    quyền

    Right; just title or claim.

    Từ 'quyền' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'that which is owed' (cái mà người khác nợ mình), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tư cách hợp pháp hoặc đạo đức để sở hữu thứ gì đó.

    Trong tiếng Việt, 'quyền' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The key of this infernal pit by due […] I keep.
    • He claimed his due after years of waiting.Anh ấy đòi lại quyền của mình sau nhiều năm chờ đợi.