four

num/foɹ/[foːɾ]
  1. 1.

    bốn

    A numerical value equal to 4; the number after three and before five; two plus two. This many dots (••••)

    • There are four seasons: spring, summer, autumn and winter.
    • Venters began to count them—one—two—three—four—on up to sixteen.
  2. 2.

    bốn

    Describing a set or group with four elements.

    Từ 'bốn' cũng được dùng cho nghĩa số đếm (numerical value). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng để đếm số lượng vật thể, nó đóng vai trò là từ chỉ số lượng bổ nghĩa cho danh từ đi kèm.

    Trong tiếng Việt, số từ đứng trước danh từ mà không cần thêm từ nối, ví dụ: 'bốn cái ghế'.

    • My family has four people.Gia đình tôi có bốn người.

four

noun/foɹ/[foːɾ]
  1. 1.

    số bốn

    The digit or figure 4; an occurrence thereof.

    Trong tiếng Việt, 'số bốn' được dùng để chỉ cả chữ số (4) lẫn tên gọi của con số đó.

    • Write the number four in the blank space.Hãy viết số bốn vào ô trống.
  2. 2.

    bốn giờ

    Four o'clock.

    Trong tiếng Việt, để chỉ thời gian, ta cần thêm từ 'giờ' sau số đếm, không dùng số đếm đứng một mình như trong tiếng Anh.

    • Letters to Sheffield are despatched every morning at six, and arrive every afternoon at ten minutes past four.
    • Frederick, I presume, at this late hour of four, may be snatching a morsel of dinner; […]
  3. 3.

    đứa trẻ bốn tuổi

    A person who is four years old.

    Học sinh hay dùng 'số bốn' để chỉ người bốn tuổi; đúng phải là 'đứa trẻ bốn tuổi'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng danh từ chỉ số đếm để gọi người, mà phải thêm danh từ chỉ người như 'đứa trẻ' vào trước.

    • I'll take the threes, fours and fives and go to the playground.
    • I'll take the fours to the playground.Tôi sẽ dẫn mấy đứa trẻ bốn tuổi ra sân chơi.
  4. 4.

    cú đánh bốn điểm

    An event in which the batsmen run four times between the wickets or, more often, a batsman hits a ball which bounces on the ground before passing over a boundary, resulting in an award of 4 runs for the batting team. If the ball does not bounce before passing over the boundary, a six is awarded instead.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn cricket, không nên nhầm lẫn với các môn thể thao khác như bóng chày.

    • He just hit a beautiful four.Anh ấy vừa thực hiện một cú đánh bốn điểm rất đẹp mắt.
  5. 5.

    tiền phong mạnh

    A power forward.

    Trong tiếng Việt, các thuật ngữ bóng rổ thường được mượn từ tiếng Anh hoặc dịch sát nghĩa. 'Tiền phong mạnh' là cách gọi chuẩn cho vị trí này.

    • He plays as a power forward on the school basketball team.Anh ấy chơi ở vị trí tiền phong mạnh cho đội bóng rổ của trường.