four
num/foɹ/[foːɾ]- 1.
bốn
A numerical value equal to 4; the number after three and before five; two plus two. This many dots (••••)
- There are four seasons: spring, summer, autumn and winter.
- Venters began to count them—one—two—three—four—on up to sixteen.
- 2.
bốn
Describing a set or group with four elements.
⚠ Từ 'bốn' cũng được dùng cho nghĩa số đếm (numerical value). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng để đếm số lượng vật thể, nó đóng vai trò là từ chỉ số lượng bổ nghĩa cho danh từ đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, số từ đứng trước danh từ mà không cần thêm từ nối, ví dụ: 'bốn cái ghế'.
- My family has four people.Gia đình tôi có bốn người.