from

prep/ˈfɹɒm/[ˈfɹʷɒm]
  1. 1.

    đến từ, từ

    Used to indicate source or provenance.

    ⚠ Học sinh hay viết 'Anh ấy từ New Zealand' (thiếu động từ); đúng phải là 'Anh ấy đến từ New Zealand'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nguồn gốc con người, ta thường dùng cụm 'đến từ' thay vì chỉ dùng 'từ' một mình để câu văn tự nhiên hơn.

    • Paul is from New Zealand.
    • I got a letter from my brother.
  2. 2.

    từ

    Originating at (a year, time, etc.)

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa chỉ điểm xuất phát (starting point), nhưng trong ngữ cảnh thời gian, nó nhấn mạnh vào thời điểm ra đời hoặc tồn tại của sự vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'từ' thường được kết hợp với 'năm' hoặc 'thời' để chỉ mốc thời gian trong quá khứ.

    • This manuscript is from the 1980s.
    • This manuscript is from the 1980s.Bản thảo này có từ những năm 1980.
  3. 3.

    từ

    Used to indicate a starting point or initial reference.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'từ' thường được dùng kết hợp với 'đến' để chỉ một khoảng cách hoặc khoảng thời gian từ điểm này tới điểm kia.

    • He had books piled from floor to ceiling.
    • He departed yesterday from Chicago.
  4. 4.

    từ

    Used to indicate a starting point or initial reference.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ thường được dùng kết hợp với đến để tạo thành một khoảng thời gian hoặc khoảng cách cụ thể.

    • The working day runs from 9 am to 5 pm.
    • Tickets are available from 17th July.
  5. 5.

    từ

    Used to indicate a starting point or initial reference.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'từ' thường được kết hợp với 'đến' để chỉ một khoảng giới hạn.

    • Rate your pain from 1 to 10.
    • Start counting from 1.
  6. 6.

    từ

    Used to indicate a starting point or initial reference.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ thường được dùng kết hợp với đến để tạo thành một cấu trúc chỉ phạm vi từ điểm đầu đến điểm cuối.

    • You can study anything from math to literature.
    • You can study anything from math to literature.Bạn có thể học bất cứ thứ gì từ toán học đến văn học.