hour

noun/aʊə//aː(ɹ)/
  1. 1.

    giờ, tiếng

    A unit of time of one twenty-fourth of a day (sixty minutes).

    • Holonyms: day < week < megasecond < fortnight < month < year < gigasecond < century < kiloannum, kiloyear, millennium < terasecond < mega-annum, megayear < petasecond < giga-annum, gigayear < exasecond < zettasecond < yottasecond < ronnasecond < quettasecond
    • Meronyms: quectosecond < rontosecond < yoctosecond < zeptosecond < attosecond < femtosecond < picosecond < nanosecond < microsecond < millisecond < centisecond < decisecond < second < decasecond < minute < hectosecond < kilosecond
  2. 2.

    thời điểm

    A season, moment, or time.

    Khác với nghĩa chỉ đơn vị thời gian 60 phút, trong ngữ cảnh này 'hour' mang nghĩa trừu tượng hơn về một thời khắc hoặc giai đoạn.

    • Don't come home ever again at this unearthly hour.
    • From childhood's hour I have not been / As others were; I have not seen / As others saw; I could not bring / My passions from a common spring.
  3. 3.

    giờ

    Used after a two-digit hour and a two-digit minute to indicate time.

    Từ 'giờ' này trùng với đơn vị thời gian 60 phút. Sự khác biệt nằm ở chỗ trong ngữ cảnh quân sự, nó luôn đi kèm với định dạng số 4 chữ số (ví dụ: 1300 giờ) thay vì cách nói giờ thông thường (ví dụ: một giờ).

    Trong tiếng Việt, từ 'giờ' được dùng cho cả đơn vị thời gian 60 phút và cách đọc thời gian quân sự, nhưng trong ngữ cảnh quân sự, nó luôn đứng sau con số chỉ thời gian.

    • By 1300 hours the position was fairly clear.
    • By 1300 hours the position was fairly clear.Vào lúc 1300 giờ, vị trí đã khá rõ ràng.
  4. 4.

    giờ làm việc

    The amount of labor demanded by an employer in terms of time.

    Học sinh hay viết 'tôi cần thêm nhiều giờ', nhưng 'giờ' ở đây chỉ đơn vị thời gian. Đúng phải là 'tôi cần thêm nhiều giờ làm việc'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về số lượng công việc tính theo thời gian, cần thêm từ 'làm việc' để tránh nhầm lẫn với đơn vị thời gian 60 phút.

    • I asked my manager for more hours.
    • The shop wasn't giving me enough hours so I started searching for a second job.
  5. 5.

    giờ kinh

    The set times of prayer, the canonical hours, the offices or services prescribed for these, or a book containing them.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'giờ kinh' dùng để chỉ các khoảng thời gian được quy định cụ thể để thực hiện nghi lễ, không phải là đơn vị thời gian 60 phút thông thường.

    • The monks are beginning the morning hours of prayer.Các tu sĩ đang bắt đầu giờ kinh buổi sáng.