noon
noun/nuːn//nun/- 1.
- 2.
buổi trưa
The time of day when the Sun seems to reach its highest point in the sky; solar noon.
ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi trưa' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian từ sáng đến chiều, nhưng khi nói về thời điểm chính xác 12 giờ, người ta dùng 'giữa trưa' hoặc 'đúng trưa'.
- We usually have lunch at noon.Chúng tôi thường ăn cơm vào buổi trưa.
- 3.
nửa đêm
The corresponding time in the middle of the night; midnight.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'nửa đêm' là cách gọi thông thường cho khoảng thời gian từ 12 giờ đêm trở đi. Việc dùng 'nửa đêm' để chỉ đỉnh điểm của đêm tối mang sắc thái văn chương, tương tự như cách dùng 'noon of night' trong tiếng Anh.
- So the sad mother at the noon of night / From bloody Memphis stole her silent flight […].
- When night was at its noon I heard a voice chanting the Koran in sweetest accents […].
- 4.
giờ thứ chín
The ninth hour of the day counted from sunrise; around three o'clock in the afternoon.
ℹ Đây là cách tính thời gian cổ, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.
- At the ninth hour, the group stopped to rest after their long journey.Vào giờ thứ chín, đoàn người dừng chân nghỉ ngơi sau chặng đường dài.
- 5.
thời kỳ đỉnh cao
The highest point; culmination.
ℹ Từ này được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ sự thành công rực rỡ, không dùng để chỉ thời gian trong ngày như nghĩa gốc của từ 'noon'.
- In the very noon of that brilliant life which was destined to be so soon, and so fatally, overshadowed.
- That was the noon of his career before everything started to decline.Đó là thời kỳ đỉnh cao trong sự nghiệp của ông ấy trước khi mọi thứ bắt đầu suy thoái.