paradise
noun/ˈpæɹədaɪs//ˈpɛɹədaɪs/- 1.
thiên đàng, thiên đường
The place where sanctified souls are believed to live after death.
ℹ Từ 'thiên đàng' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, trong khi 'thiên đường' thường được dùng để chỉ một nơi chốn lý tưởng hoặc hạnh phúc trên mặt đất.
- Living in paradise comes with a price.
- And Jesus said unto him [the malefactor], Verily I say unto thee, Today shalt thou be with me in paradise.
- 2.
vườn địa đàng
A garden where Adam and Eve first lived after being created.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'vườn địa đàng' thường được dùng để chỉ riêng khu vườn này trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học, không dùng để chỉ các khu vườn đẹp nói chung.
- Not that Adam that kept the Paradise but that Adam that keeps the prison:
- Up into Heav’n from Paradise in hast Th’ Angelic Guards ascended,
- 3.
thiên đường
A very pleasant place, such as a place full of lush vegetation.
⚠ Từ 'thiên đường' cũng được dùng cho nghĩa 'nơi linh hồn cư ngụ sau khi chết'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả địa điểm vật lý như 'an island paradise', người nghe sẽ tự hiểu là nghĩa bóng về vẻ đẹp thay vì nghĩa tôn giáo.
ℹ Từ 'thiên đường' được dùng phổ biến trong cả nghĩa đen (nơi chốn tuyệt đẹp) và nghĩa bóng (trải nghiệm hạnh phúc), tương tự như cách dùng 'paradise' trong tiếng Anh.
- an island paradise in the Caribbean
- Let me live here ever; So rare a wonder’d father and a wife Makes this place Paradise.
- 4.
thiên đường
An ideal place for a specified type of person, activity, etc.
⚠ Từ 'thiên đường' cũng được dùng cho nghĩa 'nơi chốn có cảnh quan đẹp' (a very pleasant place). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa này, nó thường đi kèm với một danh từ chỉ người hoặc hoạt động (ví dụ: thiên đường của người mua sắm).
ℹ Mặc dù 'thiên đường' thường được dùng cho nghĩa tôn giáo hoặc địa điểm tự nhiên, trong ngữ cảnh này nó được dùng ẩn dụ để chỉ sự hoàn hảo trong một lĩnh vực cụ thể.
- a shoppers’ paradise
- And at this point, also, begins the pilot’s paradise: a wide river hence to New Orleans, abundance of water from shore to shore, and no bars, snags, sawyers, or wrecks in his road.
- 5.
trải nghiệm tuyệt vời
A very pleasant experience.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'paradise' khi dùng để chỉ trải nghiệm thường được dịch bằng các cụm từ mô tả cảm xúc thay vì dịch sát nghĩa đen là 'thiên đường'.
- The weariest and most loathed worldly life That age, ache, penury and imprisonment Can lay on nature is a paradise To what we fear of death.
- […] sitting by him, roused from the nightmare of parting—called to the paradise of union—I thought only of the bliss given me to drink in so abundant a flow.
- 6.
sân tu viện
An open space within a monastery or adjoining a church, such as the space within a cloister, the open court before a basilica, etc.
ℹ Đây là một cách dùng cổ, chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này không được dùng để chỉ các loại sân thông thường.
- The monks often walk in the paradise to contemplate.Các nhà sư thường đi dạo trong sân tu viện để suy ngẫm.