raid
noun/ɹeɪd/- 1.
cuộc đột kích
A quick hostile or predatory incursion or invasion in a battle.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'cuộc tấn công để bắt giữ hoặc tịch thu tài sản' (raid - sense 1), nhưng trong ngữ cảnh quân sự, nó nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ của một cuộc xâm nhập chiến đấu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc đột kích' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến thuật để chỉ các hành động tấn công nhanh, bất ngờ.
- Marauding chief! his sole delight / The moonlight raid, the morning fight.
- There are permanent conquests, temporary occupation, and occasional raids.
- 2.
cuộc đột kích
An attack or invasion for the purpose of making arrests, seizing property, or plundering.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'cuộc tấn công quân sự nhanh' (incursion), tuy nhiên trong ngữ cảnh dân sự, 'cuộc đột kích' nhấn mạnh vào yếu tố bất ngờ để thực thi pháp luật.
ℹ Từ 'cuộc đột kích' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quân sự. Khi nói về hành động của cảnh sát, người Việt thường dùng cụm từ 'cuộc đột kích' thay vì chỉ dùng 'đột kích' làm danh từ.
- a police raid of a narcotics factory
- a raid of contractors on the public treasury
- 3.
đợt tấn công
An attacking movement.
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, 'đợt tấn công' nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ và dồn dập của pha di chuyển.
- The athletic Walker, one of Tottenham's more effective attacking elements with his raids from right-back, made a timely intervention after Rose had been dispossessed and even Aaron Lennon was needed to provide an interception in the danger zone to foil another attempt by the Russians.
- The full-back frequently makes dangerous raids up the pitch.Hậu vệ cánh thường xuyên có những đợt tấn công nguy hiểm lên phía trên.
- 4.
cuộc chuyển hướng người xem
An activity initiated at or towards the end of a live broadcast by the broadcaster that sends its viewers to a different broadcast, primarily intended to boost the viewership of the receiving broadcaster. This is frequently accompanied by a message in the form of a hashtag that is posted in the broadcast's chat by the viewers.
ℹ Trong cộng đồng người dùng Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh 'raid' thường được giữ nguyên vì đây là một tính năng kỹ thuật đặc thù trên các nền tảng như Twitch.
- Now that Twitch is making raids an official part of the platform, however, some streamers think the new feature will make it easier to participate in the positive aspects of raiding.
- Now streamers can use a new feature that lets their viewers join a raid then drive traffic to another streamer with just a click.
- 5.
cuộc đột kích
A large group in a massively multiplayer online game, consisting of multiple parties who team up to defeat a powerful enemy.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cuộc tấn công' (vốn dùng cho chiến tranh thực tế); đúng trong ngữ cảnh game phải là 'cuộc đột kích'.
ℹ Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, từ 'raid' thường được giữ nguyên dưới dạng tiếng Anh hoặc dùng động từ 'đi raid'.
- Our guild is organizing a raid tonight to hunt the final boss.Tối nay bang hội của chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc đột kích để săn trùm cuối.
- 6.
cuộc tấn công mạng
An event involving a group of users, often using bots and scripts, who join a server to harm it or harass its members.
⚠ Người học thường nhầm lẫn với từ 'đột kích' (raid trong quân sự hoặc cảnh sát); 'đột kích' không dùng cho bối cảnh quấy rối trên mạng.
ℹ Trong cộng đồng game thủ và mạng xã hội tại Việt Nam, từ 'raid' thường được giữ nguyên dưới dạng từ mượn tiếng Anh thay vì dịch sang tiếng Việt.
- I used the tools discord gave me to prevent raids but he somehow knows a bypass, I use bots and they do help prevent it but just having him ping 90 guys once makes people bash me for an entire hour.
- Raids are a problem on Guilded. I have been in many servers that have been raided by a user with an account gen or even just some users looking to cause trouble and ruin the communities for us [...]