remains
noun/ɹɪˈmeɪnz/- 1.
thi hài
The body or any of its matter that are left after a person (or any organism) dies; a corpse.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'xác chết' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên 'thi hài' hoặc 'di hài' mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn khi nói về người đã khuất.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ thi thể người đã chết thường đi kèm với các từ chỉ sự tôn trọng như 'thi' hoặc 'di' trong các ngữ cảnh trang trọng.
- They buried the remains of their longtime friend in the town cemetery.
- The victim's remains were one small piece of bone.
- 2.
di tích
Historical or archaeological relics.
ℹ Từ 'di tích' thường được dùng để chỉ các công trình hoặc dấu vết kiến trúc cũ, không dùng để chỉ xác người hay động vật.
- Archaeologists have found many remains of an ancient civilization here.Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều di tích của một nền văn minh cổ đại tại đây.
- 3.
tác phẩm còn sót lại
The extant writings of a deceased person.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng khi nói về di cảo hoặc các bản thảo chưa xuất bản của các nhà văn, nhà nghiên cứu.
- To his great intellectual powers his published remains bear abundant witness.
- His published remains bear abundant witness to his great intellectual powers.Các tác phẩm còn sót lại của ông ấy cho thấy trí tuệ uyên bác của một học giả.
- 4.
phần còn lại
All that is left of the stock of some things; remnants.
ℹ Cụm từ này không dùng để chỉ thi thể người đã khuất; trong trường hợp đó, tiếng Việt dùng 'thi hài' hoặc 'di hài'.
- He couldn't bring himself to eat the remains of the chicken dinner.
- Everything a living animal could do to destroy and to desecrate bed and walls had been done. […] A canister of flour from the kitchen had been thrown at the looking-glass and lay like trampled snow over the remains of a decent blue suit with the lining ripped out which lay on top of the ruin of a plastic wardrobe.