corpse
noun/kɔːps//koɹps/- 1.
- 2.
xác động vật
The dead body of any animal with flesh; the dead body of a vertebrate; a carcass.
⚠ Học sinh hay dùng 'thi thể' cho động vật; 'thi thể' chỉ dùng cho con người. Đúng phải là 'xác động vật' hoặc 'xác chết'. — Từ 'xác chết' có thể dùng cho cả người và động vật, nhưng trong ngữ cảnh này, việc thêm từ 'động vật' giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xác chết' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng khi muốn nhấn mạnh đó là động vật, người ta thường dùng 'xác động vật' hoặc 'xác' đi kèm với tên loài vật đó.
- Cantharidin, although readily decomposed by chemical agents, is so permanent in the body that it has been detected in the corpse of a cat eighty-four days after death.
- Near Smeinogorsk an octagonal tumulus has been found containing the corpse of a horse near a rectangular one with a human corpse, both within stone circles.
- 3.
xác thịt
A human body in general, whether living or dead.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này mang sắc thái triết học hoặc văn chương, thường được dùng để đối lập với phần tâm linh hoặc tinh thần.
- Human beings are not merely flesh and blood but also possess a soul.Con người không chỉ đơn thuần là xác thịt mà còn có tâm hồn.