tension
noun/ˈtɛnʃən//ˈtɛnʃn̩/- 1.
sự căng thẳng
The condition of being held in a state between two or more forces, which are acting in opposition to each other.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự căng thẳng'; đúng phải là 'sự căng thẳng' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Từ này thường dùng để chỉ mối quan hệ không hòa hợp giữa người với người hoặc các nhóm xã hội.
- My tensions with Eric over his alleged past actions have been fully resolved.
- The tension between the two countries has eased after the negotiations.Sự căng thẳng giữa hai nước đã giảm bớt sau cuộc đàm phán.
- 2.
sự căng thẳng
A psychological state of being tense.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái căng thẳng'; đúng phải là 'sự căng thẳng' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự căng thẳng' có thể dùng cho cả trạng thái tâm lý cá nhân và trạng thái quan hệ giữa các nhóm người, nhưng ở đây tập trung vào khía cạnh tâm lý cá nhân.
- He tries to practice meditation to reduce the tension after work.Anh ấy cố gắng tập thiền để giảm bớt sự căng thẳng sau giờ làm việc.
- 3.
sự hồi hộp
A feeling of nervousness, excitement, or fear that is created in a movie, book, etc.; suspense.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự hồi hộp' thường được dùng để chỉ cảm giác của người xem, trong khi 'tính kịch tính' thường dùng để mô tả đặc điểm của cốt truyện.
- This popular characterization of the Devil incorporates the Trickster archetype. Both are smart, energetic, lying, quick to take advantage of an opportunity. Both have latent narrative appeal in their generation of tension and conflict, their unpredictability, their defiance of hierarchy and authority.
- This movie maintains tension for the audience from beginning to end.Bộ phim này duy trì sự hồi hộp cho khán giả từ đầu đến cuối.
- 4.
độ căng
The state of an elastic object which is stretched in a way which increases its length.
⚠ Từ 'độ căng' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'lực căng' (force transmitted through a rope), tuy nhiên 'độ căng' tập trung vào trạng thái biến dạng của vật thể, trong khi 'lực căng' tập trung vào lực tác động.
ℹ Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường được dùng để chỉ mức độ bị kéo giãn của các vật liệu như lò xo hay dây thun.
- The tension of this spring has exceeded the allowed limit.Độ căng của lò xo này đã vượt quá giới hạn cho phép.
- 5.
lực căng
A force transmitted through a rope, string, cable, or similar object (used with prepositions on, in, or of, e.g., "The tension in the cable is 1000 N", to convey that the same magnitude of force applies to objects attached to both ends).
⚠ Từ 'lực căng' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'trạng thái bị kéo giãn', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó tập trung vào giá trị lực cụ thể (đo bằng Newton) thay vì trạng thái vật lý của vật thể.
ℹ Trong ngữ cảnh vật lý, 'lực căng' thường được dùng để chỉ lực kéo dọc theo sợi dây, khác với 'độ căng' dùng để chỉ trạng thái bị kéo giãn của vật liệu.
- Most of the overhead system is of the weight-tensioned type, constant tension being automatically applied by balance weights.
- The tension in this cable is so high that it might snap.Lực căng trong sợi dây cáp này quá lớn khiến nó có thể bị đứt.
- 6.
điện áp, hiệu điện thế
Voltage.