church

noun/ˈt͡ʃɜːt͡ʃ//ˈt͡ʃɝt͡ʃ/
  1. 1.

    nhà thờ, giáo hội, nhà thờ

    A Christian house of worship; a building where Christian religious services take place.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhà thờ' (toà nhà) và 'giáo hội' (tổ chức tôn giáo). Không dùng 'giáo hội' để chỉ toà nhà vật lý.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhà thờ' chỉ dùng cho toà nhà vật lý. Khi muốn nói về cộng đồng người theo đạo, hãy dùng 'giáo hội'.

    • There is a lovely little church in the valley.
    • This building used to be a church before being converted into a library.
  2. 2.

    giáo hội

    Christians collectively seen as a single spiritual community; Christianity; Christendom.

    Trong tiếng Việt, từ 'giáo hội' thường được dùng để chỉ tổ chức hoặc cộng đồng tín hữu, khác với 'nhà thờ' là tòa nhà vật lý.

    • These worshippers make up the Church of Christ.
    • Be shepherds of the church of God, which he bought with his own blood.
  3. 3.

    hội thánh

    A local group of people who follow the same Christian religious beliefs, local or general.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa tòa nhà và cộng đồng; 'tôi đi đến nhà thờ' chỉ tòa nhà, còn 'tôi là thành viên của hội thánh' chỉ cộng đồng người.

    Trong tiếng Việt, 'hội thánh' thường được dùng để chỉ cộng đồng người, trong khi 'nhà thờ' chỉ tòa nhà vật lý.

    • Many young people find their only role models of family life in church.
    • He got the message and was in church the next Sunday. We need to stay in church with the fellowship of others in order to keep the fire of faith burning brightly.
  4. 4.

    giáo hội

    A particular denomination of Christianity.

    Trong tiếng Việt, từ 'giáo hội' được dùng để chỉ một tổ chức tôn giáo lớn, khác với 'nhà thờ' là tòa nhà nơi mọi người đến cầu nguyện.

    • The Church of England separated from the Roman Catholic Church in 1534.
    • The Roman Catholic Church has a long history.Giáo hội Công giáo La Mã có lịch sử lâu đời.
  5. 5.

    buổi lễ

    Christian worship held at a church; service.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa tòa nhà và sự kiện, ví dụ viết 'Tôi đi đến buổi lễ' khi ý là đi đến tòa nhà. Nếu muốn nói đến tòa nhà, hãy dùng 'nhà thờ'.

    Trong tiếng Việt, 'buổi lễ' là một danh từ chỉ sự kiện, không phải là một địa điểm, nên không dùng để chỉ tòa nhà vật lý.

    • Pastors complained that they were not allowed enough authority in church, with women exercising too much informal control.
    • Some people are always saying, "Oh, you have too much church." You never get too much church. I go to church every day.
  6. 6.

    giáo hội

    Organized religion in general or a specific religion considered as a political institution.

    Trong ngữ cảnh chính trị, 'giáo hội' thường được dùng để chỉ quyền lực của các tổ chức tôn giáo khi đặt cạnh quyền lực của nhà nước.

    • Many constitutions enshrine the separation of church and state.
    • But in Muslim countries, Church and State are one indissolubly, and until the very essence of Islam passes away, that unity cannot be relaxed. The law of the land, too, is, in theory, the law of the Church.

church

verb/ˈt͡ʃɜːt͡ʃ//ˈt͡ʃɝt͡ʃ/
  1. 1.

    làm lễ tạ ơn

    To conduct a religious service for (a woman after childbirth, or a newly married couple).

    Đây là một thuật ngữ lịch sử liên quan đến các nghi lễ tôn giáo phương Tây, không có từ tương đương hoàn toàn trong văn hóa Việt Nam.

    • Thenne after this lady was delyuerd and chirched / there came a knyghte vnto her / his name was sire Bromel la pleche / the whiche was a grete lord and he hadde loued that lady longe / and he euermore desyred her to wedde her / and soo by no meane she coude putte hym of
    • Nor did it [the Church] accept that the woman should stay indoors until she had been churched.
  2. 2.

    giáo dục tôn giáo

    To educate someone religiously, as in a church.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì một động từ đơn lẻ. Cần lưu ý không nhầm lẫn với nghĩa danh từ 'nhà thờ'.

    • “we’re mighty glad to have you all here. Don’t pay no ‘tention to Lula, she’s contentious because Reverend Sykes threatened to church her. She’s a troublemaker from way back, got fancy ideas an’ haughty ways—we’re mighty glad to have you all.”
    • The pastor decided to church her after her misconduct.Mục sư đã quyết định giáo dục tôn giáo cho cô ấy sau những hành vi sai trái.

church

intj/ˈt͡ʃɜːt͡ʃ//ˈt͡ʃɝt͡ʃ/
  1. 1.

    chuẩn luôn

    Used to express strong agreement.

    Đây là từ lóng trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng trong văn hóa cộng đồng người Mỹ gốc Phi, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

    • – These burritos are the best! – Church!
    • – This cake is delicious! – Church!– Món bánh này ngon tuyệt! – Chuẩn luôn!