estate

noun/ɪˈsteɪt/
  1. 1.

    di sản

    The collective property and liabilities of someone, especially a deceased person.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này bao gồm cả tài sản và các nghĩa vụ tài chính (nợ) mà người chết để lại, không chỉ đơn thuần là tài sản thừa kế.

    • The lawyer is helping the family distribute the deceased's estate.Luật sư đang giúp gia đình phân chia di sản của người quá cố.
  2. 2.

    tuổi

    state; condition.

    Học sinh hay dịch máy móc 'man's estate' thành 'tình trạng của đàn ông'; đúng phải là 'tuổi trưởng thành'.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, tương đương với việc dùng 'tuổi' để chỉ các giai đoạn cuộc đời trong tiếng Việt.

    • But when I came to mans eſtate, With hey ho, [the winde and the raine], Gainſt Knaues and Theeues men ſhut their gate.
    • To remove therfore if it be possible, this great and sad oppression which through the strictnes of a literall interpreting hath invaded and disturb’d the dearest and most peaceable estate of houshold society, to the over-burdening, if not the over-whelming of many Christians better worth then to be so deserted of the Churches considerate care, this position shall be laid down; first proving, then answering what may be objected either from Scripture or light of reason.
  3. 3.

    địa vị

    Status, rank.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển, không dùng để chỉ vị trí công việc hiện đại như 'chức vụ'.

    • God hath imprinted his authority in several parts, upon several estates of men.
    • Every person had a different status in feudal society.Mỗi người đều có địa vị khác nhau trong xã hội thời phong kiến.
  4. 4.

    địa vị

    The condition of one's fortunes; prosperity, possessions.

    Từ 'địa vị' cũng có thể dùng cho nghĩa 'Status, rank', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào điều kiện tài sản và hoàn cảnh sống hơn là chức vụ.

    Từ này mang sắc thái cổ xưa và trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

    • Mind not high things, but condescend to men of low estate.
    • Mind not high things, but condescend to men of low estate.Đừng coi thường những người có địa vị thấp kém.
  5. 5.

    quý tộc

    A "person of estate"; a nobleman or noblewoman.

    Từ này chỉ dùng trong văn chương hoặc khi nói về lịch sử, không dùng để chỉ người có địa vị cao trong xã hội hiện đại.

    • And anone came oute of a chamber to hym the fayrest lady that euer he sawe & more rycher bysene than euer he sawe Quene Gueneuer or ony other estat Lo sayd they syre Bors here is the lady vnto whome we owe alle oure seruyse / and I trowe she be the rychest lady and the fayrest of alle the world
    • Herod on his birthday made a supper to his lords, high captains, and chief estates of Galilee.
  6. 6.

    đẳng cấp

    A major social class or order of persons regarded collectively as part of the body politic of the country and formerly possessing distinct political rights (Estates of the realm).

    Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử để chỉ các tầng lớp xã hội có đặc quyền chính trị trong chế độ phong kiến.

    • I am afraid that some of the nobles who are campaigning for it simply want to use the Estates to cut down the King's power and increase their own.
    • The three estates of feudal lords, clergy and royal officers met in separate chambers, and exercised an advisory role.

estate

adj/ɪˈsteɪt/
  1. 1.

    đã qua sử dụng

    Previously owned; secondhand.

    Học sinh hay dịch nhầm 'estate' là 'bất động sản' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'đã qua sử dụng'.

    Trong tiếng Anh, 'estate' được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho 'secondhand' đối với hàng hóa cao cấp như trang sức hoặc kim cương.

    • an estate diamond; estate jewelry
    • This shop specializes in selling estate jewelry at a good price.Cửa hàng này chuyên bán các món trang sức đã qua sử dụng với giá tốt.

estate

verb/ɪˈsteɪt/
  1. 1.

    để lại tài sản cho

    To give an estate to.

    Đây là một cách dùng cổ, hiện nay thường được thay thế bằng các cụm từ như 'để lại thừa kế' hoặc 'di tặng'.

    • He estate his land to his son in his will.Ông ấy đã để lại tài sản cho con trai mình trong di chúc.
  2. 2.

    ban tặng

    To bestow upon.

    Từ này hiện nay được coi là từ cổ trong tiếng Anh, không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • The king did estate a title upon the hero.Nhà vua đã ban tặng tước hiệu cho người anh hùng.