five

num/ˈfaɪ̯v/[ˈfaɪ̯v]
  1. 1.

    năm

    A numerical value equal to 5; the number following four and preceding six.

    • The r-stems had apparently been reduced to the five nuclear kinship terms that still survive in Modern English.
    • The Texas Rangers investigation is one of at least five announced investigations targeting EPIC or EPIC City. Those include investigations led by Texas Attorney General Ken Paxton, the Texas Workforce Commission, the Texas State Board of Securities and the Texas Funeral Service Commission.
  2. 2.

    năm

    Describing a group or set with five elements.

    Học sinh hay viết 'năm cái bút'; dù không sai hoàn toàn về ngữ pháp nhưng với đồ vật dài như bút, người Việt dùng 'cây' sẽ tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, số từ 'năm' đứng trước danh từ và loại từ (nếu có).

    • I have five pens on the table.Tôi có năm cây bút trên bàn.

five

noun/ˈfaɪ̯v/[ˈfaɪ̯v]
  1. 1.

    số 5

    The digit/figure 5.

    Học sinh hay viết 'số năm' để chỉ chữ số, dễ gây nhầm lẫn với 'số năm' (số lượng năm); đúng phải là 'số 5'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các con số cụ thể, người ta thường dùng chữ số (5) thay vì viết thành chữ (năm) để tránh gây hiểu lầm về ngữ nghĩa.

    • He wrote a five followed by four zeroes.
    • He wrote a five followed by four zeroes.Anh ấy viết số 5, theo sau là bốn số không.
  2. 2.

    tờ năm đô la

    A banknote with a denomination of five units of currency.

    Học sinh thường nói 'một cái năm' để chỉ tờ tiền, điều này sai vì 'năm' chỉ là con số; đúng phải là 'tờ năm đô la'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tiền giấy, cần thêm từ 'tờ' vào trước mệnh giá để làm rõ đơn vị vật lý của tờ tiền.

    • Can anyone here change a five?
    • Can you change this five for me?Bạn có thể đổi giúp tôi tờ năm đô la này không?
  3. 3.

    vật dài 5 đơn vị

    Anything measuring five units, as length.

    Học sinh hay dùng nhầm 'số năm' để chỉ vật có kích thước 5; đúng phải là 'vật dài 5 đơn vị'.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để chỉ 'vật có kích thước 5', do đó cần dùng cụm từ giải thích rõ nghĩa.

    • All the fives are over there in the corner, next to the fours.
    • Put all the fives over there in the corner, next to the fours.Hãy xếp tất cả các vật dài 5 đơn vị vào góc kia, ngay cạnh các vật dài 4 đơn vị.
  4. 4.

    đứa trẻ năm tuổi

    A person who is five years old.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng số đếm làm danh từ chỉ người; không được nói 'năm tuổi' để chỉ người, mà phải thêm danh từ chỉ người như 'đứa trẻ năm tuổi'.

    Trong tiếng Anh, số đếm có thể được dùng như danh từ để chỉ nhóm người (ví dụ: 'the fives'), nhưng trong tiếng Việt, bạn luôn cần thêm danh từ chỉ người như 'đứa trẻ' hoặc 'học sinh'.

    • The fives and sixes will have a snack first, then the older kids.
    • The fives will have a snack first.Nhóm đứa trẻ năm tuổi sẽ ăn nhẹ trước.
  5. 5.

    năm giờ

    Five o'clock.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thời gian, chúng ta thường thêm từ 'giờ' vào sau số đếm thay vì chỉ dùng số đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • See you at five.
    • See you at five.Hẹn gặp bạn lúc năm giờ nhé.
  6. 6.

    nghỉ giải lao

    A short rest, especially one of five minutes.

    Trong tiếng Anh, 'take five' là một cụm từ cố định mang nghĩa nghỉ ngơi nhanh, không nhất thiết phải đúng năm phút.

    • Take five, soldier.
    • Let's take five.Chúng ta hãy nghỉ giải lao một chút đi.