goods
noun/ɡʊdz/- 1.
- 2.
hàng hóa
Freight, as opposed to passengers.
⚠ Từ 'hàng hóa' cũng được dùng cho nghĩa 'sản phẩm mua bán', nhưng trong ngữ cảnh vận tải, nó được hiểu là đối tượng được di chuyển thay vì đối tượng được giao dịch.
ℹ Trong ngữ cảnh vận tải, 'hàng hóa' được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ tổng thể khối lượng hàng cần chuyên chở.
- This train only carries goods, not passengers.Tàu hỏa này chỉ chuyên chở hàng hóa chứ không chở hành khách.
- 3.
hàng thật
Something authentic, important, or revealing.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'the goods' thành 'hàng hóa' (nghĩa là sản phẩm thương mại); đúng phải là 'hàng thật' khi nói về năng lực hoặc bản chất.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ năng lực thực sự của một người thay vì chỉ vật thể.
- He proved he had the goods during the interview.Anh ấy đã chứng minh được mình là hàng thật trong buổi phỏng vấn.
- 4.
hàng
The female body, especially when seen as desirable.
⚠ Học sinh không nên dùng từ 'hàng hóa' vì từ này chỉ hàng hóa thương mại; đúng phải dùng 'hàng' trong ngữ cảnh lóng này. — Từ 'hàng' cũng được dùng cho nghĩa 'hàng hóa thương mại', nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường đi kèm với các tính từ chỉ sự hấp dẫn như 'ngon' hoặc 'đẹp'.
ℹ Đây là cách nói mang tính khách quan hóa cơ thể phụ nữ và có thể gây xúc phạm, cần tránh sử dụng trong môi trường trang trọng.
- And she got the goods / And she got that ass, I got to look, sorry!
- She's really got the goods.Cô ấy đúng là có hàng ngon đấy.
- 5.
của quý
The male genitals.
ℹ Đây là cách nói giảm nói tránh mang tính hài hước trong tiếng Việt, tương tự như cách dùng từ lóng trong tiếng Anh.
- […]that enormous machine of his[…] which, together with it bottom dependence, the inestimable bulse of ladies jewels, formed a grand showout of goods indeed!
- He accidentally bumped his goods while climbing over the fence.Anh ta vô tình va phải của quý khi đang leo rào.
- 6.
hàng
A person or animal, etc., with reference to its characteristics.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'hàng' trong ngữ cảnh này với 'hàng hóa' (thương phẩm); 'hàng hóa' chỉ dùng cho đồ vật mua bán, không dùng cho người hay con vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hàng' khi dùng cho người hoặc con vật thường mang sắc thái đánh giá chủ quan về chất lượng hoặc giá trị của đối tượng đó.
- The Colonel's horse is good goods.
- The Colonel's horse is good goods.Con ngựa của đại tá đúng là hàng xịn.