marry
verb/ˈmæɹi//ˈmæɹi/- 1.
kết hôn, cưới, kết hôn, lập gia đình, lấy chồng, lấy vợ
To enter into the conjugal or connubial state; to take a husband or a wife.
⚠ Từ 'kết hôn' có thể dùng cho cả nghĩa intransitive (kết hôn nói chung) và nghĩa transitive (kết hôn với ai đó). Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa intransitive, nó không cần tân ngữ đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kết hôn' là một động từ trung tính, không phân biệt giới tính của người thực hiện hành động, khác với 'lấy chồng' (chỉ phụ nữ) hay 'lấy vợ' (chỉ đàn ông).
- Neither of her daughters showed any desire to marry.
- I forfeited my inheritance and married outside my parents' faith.
- 2.
kết hôn, cưới
To enter into marriage with one another.
⚠ Học sinh hay viết 'kết hôn với nhau' khi dùng chủ ngữ số nhiều; trong tiếng Việt chỉ cần dùng 'kết hôn' là đủ vì bản thân từ này đã bao hàm ý nghĩa tương hỗ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kết hôn' là từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc thông báo, trong khi 'lấy nhau' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Jack and Jenny married soon after they met.
- Jack and Jenny married soon after they met.Jack và Jenny đã kết hôn ngay sau khi họ gặp nhau.
- 3.
kết hôn với
To take as husband or wife.
⚠ Học sinh thường viết 'kết hôn cô ấy' hoặc 'lấy với cô ấy'; đúng phải là 'kết hôn với cô ấy' hoặc 'lấy cô ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lấy' là từ thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày, còn 'kết hôn với' mang sắc thái trang trọng hơn.
- In some cultures, it is acceptable for an uncle to marry his niece.
- First Xavier (Vernon Chatman): You're about as deep as a bowl of soup, and your tongue is as sharp as a soup spoon. Second Xavier (Vernon Chatman): Hey, say what you want about me, but lay off the soup. First Xavier: If you love soup so much, why don't you marry soup? Second Xavier: 'cause I'm already married. To justice. First Xavier: Yeah. Only a blind girl would marry you.
- 4.
gả
To arrange for the marriage of; to give away as wife or husband.
- He was eager to marry his daughter to a nobleman.
- THe kyngdom̃ of hevẽ is lyke vnto a certayne kinge / which maryed his ſonne[…].
- 5.
làm lễ cưới cho
To unite in wedlock or matrimony; to perform the ceremony of joining spouses; to bring about a marital union according to the laws or customs of a place.
⚠ Học sinh hay viết 'vị linh mục đã cưới họ', nhưng 'cưới' trong tiếng Việt thường dùng cho hành động của chính người kết hôn; với người thực hiện nghi lễ, phải dùng 'làm lễ cưới cho'.
ℹ Trong tiếng Việt, chủ ngữ của 'cưới' thường là người kết hôn. Khi nói về người thực hiện nghi lễ (linh mục, quan tòa), ta phải dùng các cụm từ như 'làm lễ cưới cho' hoặc 'chủ hôn'.
- A justice of the peace will marry Jones and Smith.
- His daughter was married some five years ago to a tailor's apprentice.
- 6.
kết hôn vì
To acquire by marriage.
⚠ Học sinh hay dùng 'kết hôn với' (nghĩa là cưới một người) trong trường hợp này; đúng phải là 'kết hôn vì' để chỉ mục đích đạt được thứ gì đó.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói về việc cưới một người vì lợi ích vật chất, ta dùng giới từ 'vì' thay vì 'với' để làm rõ mục đích của hành động.
- I wanted to marry wealth and power, and got both.
- She wanted to marry wealth and power to change her life.Cô ấy muốn kết hôn vì tiền bạc và quyền lực để thay đổi cuộc đời mình.