personality
noun/pɜː.səˈnæ.lə.tɪ//-i/- 1.
- 2.
sức hút cá nhân
Of people, charisma; qualities that make a person stand out from the crowd.
⚠ Từ 'cá tính' cũng được dùng cho nghĩa 'tập hợp các đặc điểm tâm lý', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự nổi bật thay vì chỉ sự khác biệt đơn thuần.
ℹ Từ 'cá tính' thường được dùng để chỉ sự khác biệt trong phong cách hoặc suy nghĩ, trong khi 'sức hút cá nhân' nhấn mạnh vào sự duyên dáng, lôi cuốn.
- The best contestant shows most personality.
- But over and over / I´ll be a fool for you / 'cause you got personality.
- 3.
cá tính
Of inanimate or abstract things, a set of qualities that make something distinctive or interesting.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cá tính' (dùng cho cả người và vật) với 'tính cách' (chỉ dùng cho con người). — Từ 'cá tính' cũng được dùng cho sense 'tính cách con người', nhưng khi dùng cho vật, nó mang nghĩa là sự độc đáo, khác biệt thay vì tâm lý học.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cá tính' thường được dùng để chỉ người, nhưng trong văn phong hiện đại, từ này cũng được dùng để mô tả sự độc đáo của các công trình kiến trúc hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- His writing has a lot of personality.
- This functional concrete building lacks personality.
- 4.
vai diễn
An assumed role or manner of behavior.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'tính cách' cho nghĩa này, nhưng 'tính cách' chỉ dùng để chỉ đặc điểm tâm lý tự nhiên của một người. Đúng phải là 'vai diễn' hoặc 'hình tượng'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc đóng giả một nhân vật, người ta thường dùng các từ như 'vai diễn' hoặc 'hóa thân' thay vì dùng từ chỉ đặc điểm tâm lý.
- In his final act, the comedian takes on a child's personality.
- In his final act, the comedian takes on a child's personality.Trong tiết mục cuối cùng, người nghệ sĩ hài đã hóa thân vào một vai diễn trẻ con.
- 5.
người nổi tiếng
A celebrity, especially one with a strong media presence (e.g. an actor, singer or sports player).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'tính cách' và viết 'Anh ấy có một personality tốt'; đúng phải là 'Anh ấy có một tính cách tốt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'người nổi tiếng' là một cụm từ cố định dùng để chỉ chung những nhân vật có sức ảnh hưởng, không cần thêm loại từ.
- Johnny Carson was a respected television personality.
- Johnny Carson was a respected television personality.Johnny Carson là một người nổi tiếng được kính trọng trên truyền hình.
- 6.
lời công kích cá nhân
Something said or written which refers to the person, conduct, etc., of some individual, especially something of a disparaging or offensive nature; personal remarks.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'tính cách' nên viết 'họ bắt đầu nói về tính cách của nhau' khi muốn nói về việc công kích cá nhân; đúng phải là 'họ bắt đầu dùng những lời công kích cá nhân'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'personalities' ở nghĩa này thường dùng trong cụm từ 'indulge in personalities' hoặc 'resort to personalities'.
- indulgence in personalities
- Sharp personalities were exchanged.