shoe
noun/ˈʃuː//ˈʃu/- 1.
giày
A protective covering for the foot, with a bottom part composed of thick leather or plastic sole and often a thicker heel, and a softer upper part made of leather or synthetic material. Shoes generally do not extend above the ankle, as opposed to boots, which do.
- Get your shoes on now, or you'll be late for school.
- 2.
móng sắt
A piece of metal designed to be attached to a horse's foot as a means of protection; a horseshoe.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'giày' cho cả giày người và móng ngựa; đúng phải là 'móng sắt' cho móng ngựa.
ℹ Trong tiếng Việt, 'móng sắt' chỉ dùng cho động vật, không dùng cho giày dép của con người.
- Throw the shoe from behind the line, and try to get it to land circling (a ringer) or touching the far stake.
- The blacksmith is attaching a shoe to the horse's foot.Người thợ rèn đang đóng móng sắt vào chân con ngựa.
- 3.
hộp chia bài
A device for holding multiple decks of playing cards, allowing more games to be played by reducing the time between shuffles.
ℹ Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh bài bạc chuyên nghiệp, không dùng để chỉ giày dép thông thường.
- The dealer draws cards from the shoe to start a new game.Người chia bài lấy những quân bài từ hộp chia bài để bắt đầu ván mới.
- 4.
má phanh
Something resembling a shoe in form, position, or function, such as a brake shoe.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật ô tô hoặc xe máy. Trong tiếng Việt, 'má' được dùng cho các bộ phận có hình dạng áp sát vào bề mặt khác để tạo ma sát.
- Remember to turn the rotors when replacing the brake shoes, or they will wear out unevenly.
- You should replace the brake shoes when they are worn out to ensure safety.Bạn nên thay má phanh khi chúng đã bị mòn để đảm bảo an toàn.
- 5.
má
Something resembling a shoe in form, position, or function, such as a brake shoe.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'brake shoe' thành 'giày phanh'; đúng phải là 'má phanh'.
ℹ Trong tiếng Việt, các bộ phận máy móc có hình dáng giống vật dụng thường được gọi theo chức năng cụ thể của chúng thay vì tên gọi của vật dụng đó.
- The mechanic is replacing the brake shoe on the truck.Người thợ máy đang thay má phanh cho chiếc xe tải.
- 6.
má
Something resembling a shoe in form, position, or function, such as a brake shoe.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm từ này thành 'giày' vì thấy nó giống nghĩa đen; trong ngữ cảnh cơ khí, phải dùng 'má' (ví dụ: má phanh).
ℹ Từ này chỉ dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không dùng để chỉ đồ dùng đi chân.
- The brake shoe of the car needs to be replaced periodically to ensure safety.Má phanh của xe hơi cần được thay thế định kỳ để đảm bảo an toàn.