suite
noun/swiːt//sjuːʈ/- 1.
đoàn tùy tùng
A group or train of attendants, servants etc.; a retinue.
ℹ Cụm từ 'đoàn tùy tùng' mang sắc thái trang trọng, thường dùng để chỉ những người đi theo các nhân vật có chức vụ cao như vua chúa, nguyên thủ quốc gia hoặc đại sứ.
- [A]s to men, we shall live altogether at the Duc de Romagnecourt's, his suite of servants will be ours.
- The ambassador arrived with a large suite.Vị đại sứ đến cùng với một đoàn tùy tùng đông đảo.
- 2.
bộ
A connected series or succession of objects; a number of things used or classed together.
⚠ Từ 'bộ' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'nhóm chương trình máy tính', nhưng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, 'tập hợp' thường được ưu tiên hơn để chỉ sự kết nối logic.
ℹ Từ 'bộ' được dùng rất rộng rãi trong tiếng Việt cho nhiều nhóm vật dụng khác nhau, ví dụ như 'bộ dụng cụ' hay 'bộ sưu tập'.
- a suite of rooms
- a suite of minerals
- 3.
tổ khúc
A musical form, popular before the time of the sonata, consisting of a string or series of pieces all in the same key, mostly in various dance rhythms, with sometimes an elaborate prelude.
⚠ Từ 'tổ khúc' cũng được dùng cho nghĩa 'một trích đoạn âm nhạc từ tác phẩm lớn hơn'. Sự khác biệt nằm ở chỗ nghĩa này chỉ một tác phẩm đơn lẻ, trong khi nghĩa gốc chỉ một hình thức cấu trúc âm nhạc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tổ khúc' được dùng cho cả nghĩa âm nhạc cổ điển và các bản nhạc trích xuất từ tác phẩm lớn hơn, do đó người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
- The composer wrote a suite consisting of several classical dance movements.Nhạc sĩ đã sáng tác một tổ khúc gồm nhiều điệu nhảy cổ điển.
- 4.
tổ khúc
An excerpt of instrumental music from a larger work that contains other elements besides the music; for example, the Nutcracker Suite is the music (but not the dancing) from the ballet The Nutcracker, and the Carmen Suite is the instrumental music (but not the singing and dancing) from the opera Carmen.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'một hình thức âm nhạc gồm các điệu nhảy' (musical form). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở nghĩa này, nó luôn đi kèm với tên tác phẩm gốc (ví dụ: tổ khúc Carmen).
ℹ Trong tiếng Việt, 'tổ khúc' được dùng để chỉ cả hình thức âm nhạc cổ điển (suite) lẫn các bản nhạc được trích đoạn từ các tác phẩm lớn hơn.
- The symphony orchestra will perform the Nutcracker Suite tonight.Dàn nhạc giao hưởng sẽ biểu diễn tổ khúc từ vở ballet Kẹp hạt dẻ vào tối nay.
- 5.
bộ phần mềm
A group of related computer programs distributed together.
⚠ Người học hay viết 'một bộ phần mềm' nhưng vì 'bộ' đã là từ chỉ loại, không cần thêm từ chỉ loại khác phía trước. Tránh viết 'cái bộ phần mềm'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bộ' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật dụng hoặc chương trình có tính thống nhất, nên khi dịch 'suite' trong ngữ cảnh công nghệ, 'bộ phần mềm' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
- I just installed a new office suite on my computer.Tôi vừa cài đặt bộ phần mềm văn phòng mới trên máy tính của mình.